CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | HPC | Mua | Không có | Không có | |
| 14/10/2026 | BSI | Không có | Không có | Không có |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/07/2026 | WSB: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 24/06/2026 | WSB: Công bố hợp đồng kiểm toán năm 2026 |
| 08/05/2026 | WSB: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 09/04/2026 | WSB: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 07/04/2026 | WSB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/03/2026 | WSB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/02/2026 | WSB: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 30/01/2026 | WSB: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/10/2025 | WSB: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 03/09/2025 | WSB: Thay đổi mãu dấu công ty |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 7.500 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 26.950 | -15 (-0,55) | 13,66 | 1,18 |
| BHP | 8.000 | 0 (0,00) | 26,73 | 0,53 |
| BQB | 3.900 | 0 (0,00) | 432,95 | 0,83 |
| BSD | 17.000 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,94 |
| BSL | 12.700 | +300 (+2,42) | 13,10 | 1,08 |
| BSP | 12.000 | 0 (0,00) | 17,23 | 0,81 |
| BSQ | 16.000 | 0 (0,00) | 9,26 | 0,86 |
| BTB | 4.000 | 0 (0,00) | 85,75 | 0,31 |
| HAD | 0 | -12.700 (-100,00) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 0 | -29.500 (-100,00) | 7,22 | 1,25 |
| SAB | 43.050 | -5 (-0,11) | 12,55 | 2,41 |
| SMB | 40.900 | 0 (0,00) | 6,99 | 1,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu