CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.600 | 0 (0,00) | 13,16 | 0,69 |
| BHK | 13.100 | 0 (0,00) | 10,77 | 1,03 |
| BHN | 29.500 | 0 (0,00) | 14,60 | 1,27 |
| BHP | 6.880 | +480 (+7,50) | 20,35 | 0,40 |
| BQB | 3.350 | -150 (-4,29) | 381,68 | 0,73 |
| BSD | 15.100 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,65 |
| BSH | 16.200 | 0 (0,00) | 9,87 | 0,93 |
| BSL | 12.500 | -300 (-2,34) | 13,31 | 1,10 |
| BSP | 11.824 | +1.324 (+12,61) | 16,98 | 0,80 |
| BSQ | 16.000 | 0 (0,00) | 8,98 | 0,83 |
| BTB | 4.800 | 0 (0,00) | 89,48 | 0,32 |
| HAD | 0 | -13.400 (-100,00) | 7,72 | 0,72 |
| HAT | 29.833 | -167 (-0,56) | 7,22 | 1,25 |
| SAB | 46.150 | -100 (-2,12) | 13,38 | 2,57 |
| SMB | 38.800 | +10 (+0,25) | 6,55 | 1,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu