CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 30.500 | +10 (+0,32) | 15,09 | 1,31 |
| BHP | 7.000 | -1.000 (-12,50) | 20,70 | 0,41 |
| BQB | 4.220 | +120 (+2,93) | 480,81 | 0,92 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 18.500 | 0 (0,00) | 11,27 | 1,06 |
| BSL | 10.733 | +133 (+1,25) | 11,43 | 0,94 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 16.600 | 0 (0,00) | 9,32 | 0,86 |
| BTB | 4.897 | +597 (+13,88) | 91,29 | 0,33 |
| HAD | 14.866 | +266 (+1,82) | 8,64 | 0,81 |
| HAT | 0 | -32.600 (-100,00) | 7,84 | 1,36 |
| SAB | 44.750 | -35 (-0,77) | 12,97 | 2,50 |
| SMB | 38.400 | 0 (0,00) | 6,48 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu