Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
18/04/2019 SSI Không có Không có Không có
18/04/2019 HCM Bán 14740 14740
27/03/2019 FPTS Mua 18000 18000
28/02/2019 EPS Mua 15000 16000
28/02/2019 EPS Mua 15000 16000
03/01/2019 FPTS Không có 15400 15400
15/10/2018 SSI Không có 16600 16600
27/07/2018 EPS Không có 23000 23000
17/01/2018 KEVS Không có Không có Không có
12/09/2017 EPS Mua 42000 42000

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
DPR 41.300 +90 (+2,22) 8,62 0,83
DTT 12.400 0 (0,00) 18,61 0,83
GER 1.500 0 (0,00) 547,48 0,80
HCD 4.180 -7 (-1,64) 3,60 0,33
HNP 23.090 -10 (-0,04) 6,26 0,60
HRC 40.000 -20 (-0,49) 160,98 2,27
NNG 8.000 0 (0,00) -0,80 0,34
NSG 9.600 -1.300 (-11,93) 30,21 0,90
PHR 61.600 +240 (+4,05) 12,66 2,94
PLP 11.500 0 (0,00) 4,50 0,77
RBC 14.000 0 (0,00) 1.086,24 1,08
RDP 9.400 0 (0,00) 18,48 0,67
RTB 12.900 0 (0,00) 4,38 0,69
SEP 10.000 0 (0,00) 7,08 1,07
TNC 14.000 +10 (+0,71) 10,06 0,85
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/05/2019

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần An Phát Holdings 46,62%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 4,98%
Kallang Limited 4,87%
Công ty TNHH Đầu tư Trung và Hòa 1,69%
Công ty TNHH Dương Phạm Investment 1,69%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 06/05/2019
BCTC đã kiểm toán năm 2018 29/03/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2018 31/01/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2018 29/10/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2018 30/07/2018

Xem thêm

TOP