Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
27/02/2020 SSI Mua 18000 18000
26/02/2020 BSI Không có 15000 15000
04/12/2019 BSI Không có 15900 15900
28/10/2019 SASC Mua 29250 29250
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có
12/08/2019 SSI Mua 20100 20100
01/07/2019 SASC Mua 29250 29250
25/06/2019 DNSE Giữ 22000 22000
14/06/2019 SSI Mua 20100 20100

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BRR 9.200 0 (0,00) 13,96 0,83
DRG 8.100 +800 (+10,96) 61,06 0,77
DRI 3.653 +53 (+1,47) 6,55 0,32
GER 8.600 0 (0,00) 19,05 0,75
GVR 8.990 +3 (+0,33) 10,82 0,78
HCD 2.760 +18 (+6,97) 3,79 0,22
HNP 39.000 0 (0,00) 14,06 1,51
HRC 34.300 +220 (+6,85) 134,16 1,93
IRC 9.700 0 (0,00) 20,47 0,93
LNC 10.000 0 (0,00) 80,21 0,97
NHH 40.400 -10 (-0,24) 24,07 2,83
NNG 7.127 -173 (-2,37) -1,07 0,50
NSG 12.600 0 (0,00) 38,84 1,15
PGN 12.900 0 (0,00) 8,26 1,10
PHR 40.500 +60 (+1,50) 12,24 2,17
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần An Phát Holdings 48,08%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 4,98%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 4,98%
Kallang Limited 4,87%
Công ty TNHH Đầu tư Trung và Hòa 1,69%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán năm 2019 23/03/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 30/01/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 06/11/2019
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2019 06/11/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2019 20/07/2019

Xem thêm

TOP