Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
04/12/2019 BSI Không có 15900 15900
28/10/2019 SASC Mua 29250 29250
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có
12/08/2019 SSI Mua 20100 20100
01/07/2019 SASC Mua 29250 29250
25/06/2019 DNSE Giữ 22000 22000
14/06/2019 SSI Mua 20100 20100
29/05/2019 FPTS Mua 21500 21500
18/04/2019 SSI Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BRR 9.145 -155 (-1,67) 13,96 0,83
DRG 7.400 0 (0,00) 56,96 0,70
DRI 5.293 -7 (-0,13) 9,94 0,46
DTT 13.850 -100 (-6,73) 15,21 0,92
GER 5.400 0 (0,00) 335,95 0,49
GVR 11.085 +385 (+3,60) 13,35 0,96
HCD 2.550 -3 (-1,16) 3,50 0,20
HNP 36.500 0 (0,00) 13,16 1,41
HRC 42.700 -320 (-6,97) 167,02 2,41
IRC 9.700 0 (0,00) 20,47 0,93
LNC 10.000 0 (0,00) 0,00 0,00
NHH 48.500 -50 (-1,02) 30,70 3,42
NNG 7.970 +70 (+0,89) -1,31 0,42
NSG 16.000 0 (0,00) 49,32 1,47
PGN 11.100 +100 (+0,91) 7,49 1,00
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/02/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần An Phát Holdings 48,08%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 4,98%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 4,98%
Kallang Limited 4,87%
Công ty TNHH Đầu tư Trung và Hòa 1,69%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 30/01/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 06/11/2019
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2019 06/11/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2019 20/07/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 20/07/2019

Xem thêm

TOP