Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
24/12/2020 SSI Không có 14600 14600
05/08/2020 HCM Mua 13165 13165
09/07/2020 MASC Mua 14000 14000
23/06/2020 SSI Không có Không có Không có
13/05/2020 FPTS Mua 15400 15400
27/02/2020 SSI Mua 18000 18000
26/02/2020 BSI Không có 15000 15000
04/12/2019 BSI Không có 15900 15900
28/10/2019 SASC Mua 29250 29250
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BRR 11.700 0 (0,00) 18,02 1,07
DRG 9.000 0 (0,00) 106,98 0,75
DRI 9.476 +476 (+5,29) 50,35 0,92
GER 9.100 0 (0,00) 20,16 0,79
GVR 33.300 +90 (+2,77) 43,33 2,72
HCD 3.390 +22 (+6,94) -49,72 0,27
HNP 18.000 0 (0,00) 6,49 0,70
HRC 62.900 0 (0,00) 215,67 3,57
IRC 9.400 0 (0,00) 26,91 0,94
LNC 10.000 0 (0,00) 80,21 0,97
NHH 67.300 +180 (+2,74) 48,94 4,94
NNG 11.398 +98 (+0,87) -2,30 0,76
NSG 12.300 0 (0,00) 37,91 1,13
PGN 21.501 +1.001 (+4,88) 8,58 1,82
PHR 70.500 +20 (+0,28) 16,94 2,92
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/01/2021

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings 50,64%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 3,84%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 3,84%
Kallang Limited 3,76%
Công ty TNHH Đầu tư Trung và Hòa 1,31%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2020 30/10/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2020 29/07/2020
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2020 28/08/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2020 04/05/2020
BCTC đã kiểm toán năm 2019 23/03/2020

Xem thêm

TOP