Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
28/10/2019 SASC Mua 29250 29250
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có
12/08/2019 SSI Mua 20100 20100
01/07/2019 SASC Mua 29250 29250
25/06/2019 DNSE Giữ 22000 22000
14/06/2019 SSI Mua 20100 20100
29/05/2019 FPTS Mua 21500 21500
18/04/2019 SSI Không có Không có Không có
27/03/2019 FPTS Mua 18000 18000

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BRR 9.000 0 (0,00) 20,87 0,87
DPR 38.500 -50 (-1,28) 9,59 0,81
DRI 7.632 -168 (-2,15) 9,80 0,50
DTT 13.000 0 (0,00) 16,68 0,88
GER 8.800 0 (0,00) 335,95 0,49
GVR 11.972 -428 (-3,45) 16,59 1,21
HCD 4.200 +9 (+2,18) 4,13 0,33
HNP 13.700 -2.200 (-13,84) 10,64 1,02
HRC 43.650 0 (0,00) 183,01 2,49
IRC 10.000 0 (0,00) 22,07 0,96
NHH 27.900 0 (0,00) 5,55 0,91
NNG 5.999 -1 (-0,02) -2,08 0,73
NSG 9.800 0 (0,00) 29,28 0,87
PGN 9.626 -174 (-1,78) 13,04 0,90
PHR 56.400 +110 (+1,98) 9,11 2,48
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/05/2019

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần An Phát Holdings 46,62%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 4,98%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 4,98%
Kallang Limited 4,87%
Công ty TNHH Đầu tư Trung và Hòa 1,69%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 06/11/2019
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2019 06/11/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2019 20/07/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 20/07/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 06/05/2019

Xem thêm

TOP