CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.040 | -8 (-1,12) | 7,29 | 0,46 |
| BRC | 12.200 | -30 (-2,40) | 7,11 | 0,70 |
| BRR | 18.500 | +400 (+2,21) | 13,86 | 1,39 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.800 | -20 (-0,48) | 12,27 | 1,05 |
| DRG | 8.900 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,78 |
| DRI | 12.890 | -110 (-0,85) | 5,99 | 1,33 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 32.200 | -80 (-2,42) | 24,22 | 2,07 |
| HCD | 8.110 | +1 (+0,12) | 14,96 | 0,60 |
| HII | 5.330 | -15 (-2,73) | 7,74 | 0,44 |
| HNP | 17.000 | 0 (0,00) | 12,70 | 0,63 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| NHH | 10.100 | -5 (-0,49) | 7,73 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu