CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/01/2026 | BRC: Báo cáo tình hình quản trị năm 2025 |
| 18/09/2025 | BRC: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 9 |
| 29/07/2025 | BRC: Thông báo ngày ĐKCC chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 24/07/2025 | BRC: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
| 18/07/2025 | BRC: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2024 |
| 12/06/2025 | BRC: CBTT về việc lựa chọn đơn vị kiểm toán cho năm 2025 |
| 30/05/2025 | BRC: Thông báo tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 30/05/2025 | BRC: Biên bản họp và Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 12/05/2025 | BRC: Dự thảo tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 04/04/2025 | BRC: Thông báo mời họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.950 | +13 (+1,66) | 8,23 | 0,51 |
| BRC | 12.400 | +30 (+2,47) | 7,61 | 0,74 |
| BRR | 19.000 | 0 (0,00) | 11,87 | 1,40 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.300 | 0 (0,00) | 11,08 | 1,03 |
| DRG | 8.650 | +150 (+1,76) | 6,88 | 0,75 |
| DRI | 12.329 | +229 (+1,89) | 5,69 | 1,28 |
| DTT | 15.950 | 0 (0,00) | 9,75 | 0,93 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 40.850 | +265 (+6,93) | 26,03 | 2,56 |
| HCD | 7.730 | +1 (+0,12) | 12,08 | 0,57 |
| HII | 5.980 | +9 (+1,52) | 5,78 | 0,47 |
| HNP | 11.700 | 0 (0,00) | 9,33 | 0,45 |
| HRC | 30.000 | +155 (+5,44) | 25,12 | 1,44 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu