CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.920 | +9 (+1,31) | 7,17 | 0,00 |
| BRC | 12.100 | 0 (0,00) | 7,05 | 0,69 |
| BRR | 19.600 | +1.900 (+10,73) | 14,68 | 1,47 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.400 | -20 (-0,49) | 12,15 | 1,04 |
| DRG | 9.000 | +1.000 (+12,50) | 7,37 | 0,79 |
| DRI | 14.019 | -81 (-0,57) | 6,52 | 1,45 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 5.200 | +600 (+13,04) | 15,13 | 0,54 |
| GVR | 33.400 | -10 (-0,29) | 25,12 | 2,15 |
| HII | 6.220 | +4 (+0,64) | 9,03 | 0,51 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| HRC | 44.950 | -235 (-4,96) | 38,68 | 2,16 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu