CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2012 | FPTS | Không có | Không có | Không có | |
| 03/06/2011 | SBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.130 | +4 (+0,56) | 7,38 | 0,00 |
| BRC | 11.000 | +10 (+0,91) | 6,41 | 0,63 |
| BRR | 17.200 | 0 (0,00) | 12,89 | 1,29 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DRG | 8.200 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,72 |
| DRI | 14.194 | -106 (-0,74) | 6,60 | 1,47 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| HCD | 6.330 | +3 (+0,47) | 15,11 | 0,46 |
| HII | 8.910 | -3 (-0,33) | 12,94 | 0,73 |
| HNP | 25.000 | 0 (0,00) | 18,68 | 0,93 |
| HRC | 32.100 | -45 (-1,38) | 27,62 | 1,54 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 7.600 | 0 (0,00) | 24,84 | 0,73 |
| NHH | 9.700 | +5 (+0,51) | 7,42 | 0,60 |
| NSG | 13.000 | 0 (0,00) | -11,09 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu