CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2012 | FPTS | Không có | Không có | Không có | |
| 03/06/2011 | SBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.030 | -7 (-0,98) | 7,35 | 0,46 |
| BRC | 12.000 | -10 (-0,82) | 7,05 | 0,69 |
| BRR | 17.525 | +25 (+0,14) | 13,11 | 1,31 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 42.300 | +170 (+4,18) | 12,21 | 1,05 |
| DRG | 8.572 | -428 (-4,76) | 7,37 | 0,79 |
| DRI | 13.826 | -474 (-3,31) | 6,64 | 1,48 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| HCD | 7.870 | -3 (-0,37) | 15,08 | 0,57 |
| HII | 6.050 | -4 (-0,65) | 8,84 | 0,50 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| NHH | 10.300 | -5 (-0,48) | 7,92 | 0,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu