CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2012 | FPTS | Không có | Không có | Không có | |
| 03/06/2011 | SBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.930 | -4 (-0,57) | 7,18 | 0,00 |
| BRC | 12.100 | 0 (0,00) | 7,05 | 0,69 |
| BRR | 17.700 | 0 (0,00) | 13,26 | 1,33 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.650 | -40 (-0,95) | 12,52 | 1,07 |
| DRG | 7.986 | -514 (-6,05) | 6,54 | 0,70 |
| DRI | 14.584 | -16 (-0,11) | 6,78 | 1,51 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 34.800 | -55 (-1,55) | 26,17 | 2,24 |
| HCD | 7.010 | 0 (0,00) | 16,73 | 0,64 |
| HII | 6.000 | 0 (0,00) | 8,71 | 0,49 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| HRC | 44.400 | +290 (+6,98) | 38,21 | 2,13 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu