CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2012 | FPTS | Không có | Không có | Không có | |
| 03/06/2011 | SBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BRC | 12.100 | +10 (+0,83) | 7,43 | 0,72 |
| BRR | 18.180 | -520 (-2,78) | 11,44 | 1,38 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 39.200 | +245 (+6,66) | 9,80 | 1,02 |
| DRG | 8.224 | -176 (-2,10) | 5,97 | 0,74 |
| DRI | 13.434 | +534 (+4,14) | 6,33 | 1,46 |
| DTT | 16.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 27.550 | +180 (+6,99) | 17,56 | 1,72 |
| HCD | 7.330 | -24 (-3,17) | 12,20 | 0,54 |
| HII | 5.910 | +8 (+1,37) | 5,71 | 0,46 |
| HNP | 12.000 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,46 |
| HRC | 30.200 | +15 (+0,49) | 11,23 | 1,47 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu