CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/03/2026 | GER: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 12/03/2026 | GER: Chốt danh sách cổ đông tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 03/03/2026 | GER: công bố thông tin bất thường - không đáp ứng công ty đại chúng |
| 18/12/2025 | GER: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 25/11/2025 | GER: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/11/2025 | GER: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 11/09/2025 | GER: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 15/07/2025 | GER: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 15/07/2025 | GER: Thay đổi địa giới hành chính |
| 21/05/2025 | GER: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.000 | -11 (-1,54) | 7,25 | 0,45 |
| BRC | 12.250 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,72 |
| BRR | 19.300 | 0 (0,00) | 14,46 | 1,45 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.500 | -110 (-2,64) | 11,13 | 1,03 |
| DRG | 8.580 | +80 (+0,94) | 6,82 | 0,74 |
| DRI | 12.615 | -285 (-2,21) | 5,82 | 1,31 |
| DTT | 16.700 | 0 (0,00) | 10,21 | 0,97 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| GVR | 32.450 | -155 (-4,55) | 23,07 | 2,07 |
| HCD | 7.930 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,58 |
| HII | 5.250 | +8 (+1,54) | 7,67 | 0,43 |
| HNP | 13.800 | 0 (0,00) | 10,31 | 0,52 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu