CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.440 | -14 (-1,84) | 7,71 | 0,48 |
| BRC | 12.700 | 0 (0,00) | 7,56 | 0,74 |
| BRR | 19.900 | 0 (0,00) | 12,43 | 1,46 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 42.850 | -55 (-1,26) | 11,78 | 1,09 |
| DRG | 8.955 | -245 (-2,66) | 7,12 | 0,77 |
| DRI | 14.209 | -191 (-1,33) | 6,56 | 1,47 |
| DTT | 17.950 | 0 (0,00) | 10,98 | 1,05 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| HCD | 8.130 | -4 (-0,48) | 12,71 | 0,59 |
| HII | 5.190 | +3 (+0,58) | 7,58 | 0,43 |
| HNP | 19.000 | -100 (-0,52) | 14,20 | 0,71 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| NSG | 13.000 | 0 (0,00) | -11,51 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu