CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 8.040 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,53 |
| BRC | 12.950 | +5 (+0,38) | 7,95 | 0,77 |
| BRR | 19.097 | -3 (-0,02) | 12,01 | 1,45 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.600 | +60 (+1,46) | 10,40 | 1,08 |
| DRG | 9.085 | -15 (-0,16) | 6,59 | 0,81 |
| DRI | 12.814 | -586 (-4,37) | 6,04 | 1,39 |
| DTT | 16.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 38.000 | +210 (+5,84) | 24,21 | 2,38 |
| HCD | 7.570 | +4 (+0,53) | 12,60 | 0,56 |
| HII | 5.900 | -7 (-1,17) | 5,70 | 0,46 |
| HNP | 12.500 | 0 (0,00) | 9,96 | 0,48 |
| HRC | 28.450 | 0 (0,00) | 10,58 | 1,39 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu