CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.030 | -1 (-0,14) | 7,28 | 0,46 |
| BRC | 12.450 | +25 (+2,04) | 7,25 | 0,71 |
| BRR | 18.400 | -100 (-0,54) | 13,79 | 1,38 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.950 | +15 (+0,36) | 12,31 | 1,05 |
| DRG | 8.900 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,78 |
| DRI | 13.008 | +108 (+0,84) | 6,05 | 1,35 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,96 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 33.500 | +130 (+4,03) | 25,19 | 2,15 |
| HCD | 8.070 | -4 (-0,49) | 14,89 | 0,59 |
| HII | 5.360 | +3 (+0,56) | 7,78 | 0,44 |
| HNP | 17.000 | 0 (0,00) | 12,70 | 0,63 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu