CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 8.480 | -14 (-1,62) | 8,91 | 0,56 |
| BRC | 12.600 | +20 (+1,61) | 7,61 | 0,74 |
| BRR | 18.400 | +400 (+2,22) | 11,32 | 1,37 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 37.550 | -55 (-1,44) | 9,52 | 0,99 |
| DRG | 9.213 | +313 (+3,52) | 6,46 | 0,80 |
| DRI | 12.953 | +53 (+0,41) | 6,08 | 1,40 |
| DTT | 15.800 | 0 (0,00) | 9,36 | 0,95 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 26.950 | -45 (-1,64) | 17,46 | 1,71 |
| HCD | 7.740 | -6 (-0,76) | 12,98 | 0,58 |
| HII | 9.230 | +60 (+6,95) | 8,33 | 0,68 |
| HNP | 12.000 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,46 |
| HRC | 27.850 | 0 (0,00) | 10,35 | 1,36 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu