CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.030 | +5 (+0,71) | 7,28 | 0,46 |
| BRC | 12.250 | +25 (+2,08) | 7,29 | 0,72 |
| BRR | 17.600 | 0 (0,00) | 13,19 | 1,32 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.500 | +120 (+3,05) | 12,18 | 1,04 |
| DRG | 8.550 | -50 (-0,58) | 6,80 | 0,74 |
| DRI | 12.825 | +225 (+1,79) | 5,96 | 1,33 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,09 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| GVR | 32.100 | +210 (+7,00) | 22,83 | 2,05 |
| HCD | 7.980 | +28 (+3,63) | 14,72 | 0,59 |
| HII | 5.560 | -1 (-0,17) | 8,13 | 0,46 |
| HNP | 11.500 | 0 (0,00) | 8,59 | 0,43 |
| HRC | 49.800 | -370 (-6,91) | 42,86 | 2,39 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu