CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.870 | +4 (+0,51) | 8,11 | 0,51 |
| BRC | 12.450 | +20 (+1,63) | 7,52 | 0,73 |
| BRR | 19.000 | 0 (0,00) | 11,87 | 1,40 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 44.450 | +290 (+6,97) | 11,42 | 1,06 |
| DRG | 8.875 | +75 (+0,85) | 7,00 | 0,76 |
| DRI | 12.939 | +539 (+4,35) | 5,74 | 1,29 |
| DTT | 17.050 | +110 (+6,89) | 9,75 | 0,93 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 42.800 | +100 (+2,39) | 29,72 | 2,67 |
| HCD | 7.770 | +3 (+0,38) | 12,10 | 0,57 |
| HII | 5.270 | -6 (-1,12) | 7,79 | 0,44 |
| HNP | 13.250 | +1.550 (+13,25) | 9,33 | 0,45 |
| HRC | 30.000 | 0 (0,00) | 25,12 | 1,44 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu