CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.940 | +13 (+1,66) | 8,22 | 0,51 |
| BRC | 12.700 | +20 (+1,60) | 7,80 | 0,76 |
| BRR | 19.730 | +230 (+1,18) | 12,32 | 1,45 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.050 | +155 (+3,92) | 11,28 | 1,05 |
| DRG | 8.531 | +31 (+0,36) | 6,78 | 0,74 |
| DRI | 12.717 | +217 (+1,74) | 5,87 | 1,32 |
| DTT | 17.950 | 0 (0,00) | 10,98 | 1,05 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 38.900 | +250 (+6,86) | 27,66 | 2,49 |
| HCD | 8.170 | +17 (+2,12) | 12,77 | 0,60 |
| HII | 5.280 | -3 (-0,56) | 7,72 | 0,43 |
| HNP | 19.600 | 0 (0,00) | 14,65 | 0,73 |
| HRC | 37.050 | +235 (+6,77) | 31,02 | 1,78 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu