CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 8.350 | -4 (-0,47) | 8,63 | 0,55 |
| BRC | 12.600 | -60 (-4,54) | 7,74 | 0,75 |
| BRR | 18.775 | +975 (+5,48) | 11,81 | 1,43 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.950 | -80 (-2,01) | 9,73 | 1,01 |
| DRG | 9.071 | +271 (+3,08) | 6,58 | 0,81 |
| DRI | 13.107 | +7 (+0,05) | 6,18 | 1,42 |
| DTT | 15.800 | +20 (+1,28) | 9,36 | 0,95 |
| GER | 2.900 | 0 (0,00) | -1,74 | 0,31 |
| GVR | 27.300 | -60 (-2,15) | 17,40 | 1,71 |
| HCD | 7.800 | 0 (0,00) | 12,98 | 0,58 |
| HII | 7.050 | -30 (-4,08) | 6,81 | 0,55 |
| HNP | 12.000 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,46 |
| HRC | 29.000 | +50 (+1,75) | 10,78 | 1,41 |
| IRC | 7.800 | 0 (0,00) | 28,02 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/11/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu