CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.780 | +7 (+1,04) | 7,02 | 0,00 |
| BRC | 12.000 | +15 (+1,26) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 17.600 | 0 (0,00) | 13,19 | 1,32 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 35.750 | -5 (-0,13) | 10,75 | 0,92 |
| DRG | 7.642 | -458 (-5,65) | 6,26 | 0,67 |
| DRI | 12.684 | -116 (-0,91) | 5,90 | 1,31 |
| DTT | 18.000 | 0 (0,00) | 10,96 | 1,05 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 26.200 | -90 (-3,32) | 19,70 | 1,68 |
| HCD | 6.350 | -3 (-0,47) | 15,16 | 0,46 |
| HII | 6.120 | +40 (+6,99) | 8,89 | 0,50 |
| HNP | 18.000 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,67 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 5.200 | 0 (0,00) | 16,99 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu