CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.400 | +4 (+0,54) | 7,66 | 0,00 |
| BRC | 12.100 | 0 (0,00) | 7,05 | 0,69 |
| BRR | 19.800 | 0 (0,00) | 14,83 | 1,49 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.750 | -45 (-1,14) | 11,65 | 1,00 |
| DRG | 8.366 | -234 (-2,72) | 6,85 | 0,74 |
| DRI | 13.340 | -60 (-0,45) | 6,20 | 1,38 |
| DTT | 17.700 | 0 (0,00) | 10,78 | 1,03 |
| GER | 6.400 | 0 (0,00) | 18,63 | 0,66 |
| GVR | 32.500 | -50 (-1,51) | 24,44 | 2,09 |
| HCD | 6.790 | -1 (-0,14) | 16,21 | 0,62 |
| HII | 5.850 | +25 (+4,46) | 8,49 | 0,48 |
| HNP | 18.000 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,67 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 5.600 | +1.600 (+40,00) | 18,30 | 0,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu