CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.920 | -52 (-6,98) | 7,17 | 0,45 |
| BRC | 11.850 | -85 (-6,69) | 7,05 | 0,69 |
| BRR | 19.900 | 0 (0,00) | 12,43 | 1,46 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 39.900 | -295 (-6,88) | 10,97 | 1,02 |
| DRG | 8.485 | -515 (-5,72) | 6,75 | 0,73 |
| DRI | 12.590 | -1.610 (-11,34) | 5,81 | 1,30 |
| DTT | 17.950 | 0 (0,00) | 10,98 | 1,05 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| HCD | 7.650 | -48 (-5,90) | 11,96 | 0,56 |
| HNP | 19.000 | 0 (0,00) | 14,20 | 0,71 |
| HRC | 72.400 | +470 (+6,94) | 62,31 | 3,48 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| NHH | 9.770 | -73 (-6,95) | 7,47 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu