CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.020 | -1 (-0,14) | 7,27 | 0,45 |
| BRC | 12.050 | -20 (-1,63) | 7,17 | 0,70 |
| BRR | 17.600 | 0 (0,00) | 13,19 | 1,32 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.550 | +5 (+0,12) | 12,19 | 1,04 |
| DRG | 8.500 | -100 (-1,16) | 6,76 | 0,73 |
| DRI | 12.746 | -54 (-0,42) | 5,93 | 1,32 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,09 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| GVR | 33.100 | +100 (+3,11) | 23,54 | 2,11 |
| HCD | 7.920 | -6 (-0,75) | 14,61 | 0,58 |
| HII | 5.520 | -4 (-0,71) | 8,01 | 0,45 |
| HNP | 11.500 | 0 (0,00) | 8,59 | 0,43 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu