CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.050 | +4 (+0,57) | 7,26 | 0,45 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 19.500 | 0 (0,00) | 14,61 | 1,46 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.650 | +35 (+0,84) | 12,42 | 1,06 |
| DRG | 8.590 | -10 (-0,12) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 13.834 | -66 (-0,47) | 6,47 | 1,44 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 35.150 | +85 (+2,47) | 25,80 | 2,21 |
| HCD | 6.720 | +13 (+1,97) | 12,58 | 0,48 |
| HII | 6.000 | +10 (+1,69) | 8,57 | 0,48 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| HRC | 48.500 | -350 (-6,73) | 44,75 | 2,50 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu