CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BRC | 12.200 | -20 (-1,61) | 7,49 | 0,73 |
| BRR | 19.000 | 0 (0,00) | 11,87 | 1,40 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.250 | +95 (+2,35) | 11,34 | 1,05 |
| DRG | 8.771 | +71 (+0,82) | 6,97 | 0,76 |
| DRI | 12.459 | +159 (+1,29) | 5,75 | 1,29 |
| DTT | 15.950 | 0 (0,00) | 9,75 | 0,93 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 39.850 | -100 (-2,44) | 28,34 | 2,55 |
| HCD | 7.740 | +1 (+0,12) | 12,10 | 0,57 |
| HII | 5.570 | -41 (-6,85) | 8,14 | 0,46 |
| HNP | 11.700 | 0 (0,00) | 9,33 | 0,45 |
| HRC | 30.000 | 0 (0,00) | 25,12 | 1,44 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu