CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.870 | 0 (0,00) | 7,43 | 0,00 |
| BRC | 12.000 | -35 (-2,83) | 7,20 | 0,71 |
| BRR | 17.600 | +900 (+5,39) | 12,51 | 1,25 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 36.250 | -45 (-1,22) | 11,04 | 0,94 |
| DRG | 8.200 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,72 |
| DRI | 12.680 | -20 (-0,16) | 5,89 | 1,31 |
| DTT | 18.000 | +50 (+2,85) | 10,65 | 1,02 |
| GER | 8.500 | +200 (+2,41) | 24,15 | 0,85 |
| HCD | 6.390 | -20 (-3,03) | 15,73 | 0,48 |
| HII | 5.790 | -1 (-0,17) | 8,42 | 0,48 |
| HNP | 18.000 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,67 |
| HRC | 34.500 | 0 (0,00) | 29,69 | 1,66 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 4.600 | 0 (0,00) | 15,03 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu