Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần An Tiến Industries (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
21/02/2018 CTS Không có 22600 22600
28/09/2017 CTS Không có Không có Không có
20/09/2017 SSI Giữ 40700 40700
15/09/2017 VPBS Mua 41000 41000
04/07/2017 VPBS Mua 29700 29700

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AAA 7.030 +5 (+0,71) 7,28 0,46
BRC 12.250 +25 (+2,08) 7,29 0,72
BRR 17.600 0 (0,00) 13,19 1,32
DAG 1.400 0 (0,00) -0,14 0,00
DPR 40.500 +120 (+3,05) 12,18 1,04
DRG 8.550 -50 (-0,58) 6,80 0,74
DRI 12.825 +225 (+1,79) 5,96 1,33
DTT 16.500 0 (0,00) 10,09 0,96
GER 3.200 0 (0,00) 9,31 0,33
GVR 32.100 +210 (+7,00) 22,83 2,05
HCD 7.980 +28 (+3,63) 14,72 0,59
HII 5.560 -1 (-0,17) 8,13 0,46
HNP 11.500 0 (0,00) 8,59 0,43
HRC 49.800 -370 (-6,91) 42,86 2,39
IRC 4.700 0 (0,00) 5,05 0,43
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh 45,10%
Lê Đức Long 0,71%
Đỗ Như Quỳnh 0,00%
Trần Thị Thoản 0,00%
Đinh Trọng Đức 0,00%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 04/09/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2025 27/03/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025 30/01/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025 05/11/2025
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025 01/08/2025

Xem thêm

TOP