CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.100 | -12 (-1,66) | 7,35 | 0,00 |
| BRC | 12.500 | 0 (0,00) | 7,28 | 0,72 |
| BRR | 18.000 | 0 (0,00) | 13,49 | 1,35 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 35.950 | -25 (-0,69) | 10,81 | 0,93 |
| DRG | 7.500 | -900 (-10,71) | 6,14 | 0,66 |
| DRI | 13.269 | -331 (-2,43) | 6,17 | 1,37 |
| DTT | 18.200 | 0 (0,00) | 11,08 | 1,06 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 31.200 | -145 (-4,44) | 23,47 | 2,01 |
| HCD | 6.180 | -2 (-0,32) | 14,75 | 0,45 |
| HII | 8.600 | -27 (-3,04) | 12,49 | 0,70 |
| HNP | 25.000 | 0 (0,00) | 18,68 | 0,93 |
| HRC | 32.000 | -100 (-3,03) | 27,54 | 1,54 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu