CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 8.120 | +13 (+1,62) | 8,40 | 0,53 |
| BRC | 12.250 | -20 (-1,60) | 7,52 | 0,73 |
| BRR | 19.063 | -37 (-0,19) | 11,99 | 1,45 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 42.150 | +60 (+1,44) | 10,53 | 1,10 |
| DRG | 8.966 | +266 (+3,06) | 6,51 | 0,80 |
| DRI | 13.988 | +288 (+2,10) | 6,60 | 1,52 |
| DTT | 16.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 36.350 | +235 (+6,91) | 23,16 | 2,27 |
| HCD | 7.550 | 0 (0,00) | 12,57 | 0,56 |
| HII | 6.000 | -9 (-1,47) | 5,79 | 0,47 |
| HNP | 12.500 | 0 (0,00) | 9,96 | 0,48 |
| HRC | 26.550 | -145 (-5,17) | 9,87 | 1,29 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu