CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.530 | +2 (+0,26) | 7,80 | 0,00 |
| BRC | 11.100 | 0 (0,00) | 6,47 | 0,64 |
| BRR | 16.900 | -100 (-0,59) | 12,74 | 1,28 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.700 | +25 (+0,65) | 11,64 | 1,00 |
| DRG | 7.400 | 0 (0,00) | 6,06 | 0,65 |
| DRI | 15.307 | +407 (+2,73) | 6,91 | 1,54 |
| DTT | 15.800 | 0 (0,00) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 32.800 | +65 (+2,02) | 24,67 | 2,11 |
| HCD | 6.240 | -6 (-0,95) | 14,89 | 0,45 |
| HII | 10.650 | -40 (-3,61) | 15,46 | 0,87 |
| HNP | 13.300 | 0 (0,00) | 9,94 | 0,50 |
| HRC | 31.050 | 0 (0,00) | 26,72 | 1,49 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu