CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.800 | -1 (-0,12) | 8,07 | 0,51 |
| BRC | 12.300 | 0 (0,00) | 7,55 | 0,74 |
| BRR | 18.600 | +300 (+1,64) | 11,62 | 1,37 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.750 | +5 (+0,11) | 10,43 | 1,09 |
| DRG | 8.500 | 0 (0,00) | 6,17 | 0,76 |
| DRI | 12.304 | +204 (+1,69) | 5,68 | 1,27 |
| DTT | 15.950 | 0 (0,00) | 9,75 | 0,93 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 39.850 | +120 (+3,10) | 25,39 | 2,49 |
| HCD | 7.650 | +10 (+1,32) | 11,96 | 0,56 |
| HII | 5.710 | -18 (-3,05) | 5,51 | 0,45 |
| HNP | 11.700 | 0 (0,00) | 9,33 | 0,45 |
| HRC | 28.450 | 0 (0,00) | 23,82 | 1,37 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu