CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.120 | 0 (0,00) | 7,37 | 0,46 |
| BRC | 12.300 | -5 (-0,40) | 7,20 | 0,71 |
| BRR | 18.920 | +420 (+2,27) | 13,86 | 1,39 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 44.200 | +135 (+3,15) | 12,89 | 1,10 |
| DRG | 9.281 | +581 (+6,68) | 7,12 | 0,77 |
| DRI | 15.171 | +371 (+2,51) | 6,90 | 1,54 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 37.750 | +155 (+4,28) | 27,23 | 2,33 |
| HCD | 7.900 | 0 (0,00) | 15,08 | 0,57 |
| HII | 6.550 | -9 (-1,35) | 9,64 | 0,54 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| HRC | 55.100 | +360 (+6,99) | 44,32 | 2,48 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu