CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/01/2026 | DPR: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 05/01/2026 | DPR: CBTT chấm dứt hoạt động chi nhánh Chế biến gỗ |
| 05/01/2026 | DPR: Nghị quyết, Biên bản họp và tài liệu sau ĐHĐCĐ bất thường 2025 |
| 08/12/2025 | DPR: Thông báo mời họp ĐHĐCĐ BT 2025 |
| 21/11/2025 | DPR: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHĐCĐ bất thường năm 2025 |
| 14/11/2025 | DPR: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ BT 2025 |
| 28/10/2025 | DPR: CBTT giải thể Chi nhánh Chế biến Gỗ |
| 08/08/2025 | DPR: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền mặt |
| 08/08/2025 | DPR: Thông báo thay đổi mẫu dấu Công ty |
| 06/08/2025 | DPR: CBTT ngày ĐKCC thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.370 | -11 (-1,47) | 7,75 | 0,48 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 18.500 | 0 (0,00) | 13,86 | 1,39 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 42.000 | -60 (-1,40) | 12,81 | 1,10 |
| DRG | 8.644 | +144 (+1,69) | 6,96 | 0,75 |
| DRI | 14.120 | -180 (-1,26) | 6,65 | 1,48 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 35.200 | -85 (-2,35) | 27,11 | 2,32 |
| HCD | 7.850 | -15 (-1,87) | 15,28 | 0,58 |
| HII | 6.350 | +20 (+3,25) | 8,93 | 0,50 |
| HNP | 23.200 | 0 (0,00) | 17,34 | 0,87 |
| HRC | 36.500 | -270 (-6,88) | 33,73 | 1,88 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu