Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú (HOSE | Hóa chất)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
15/04/2022
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
05/04/2022
|
BSI
|
Mua
|
110000 |
110000 |
|
|
09/03/2022
|
MSBS
|
Mua
|
112700 |
112700 |
|
|
30/10/2021
|
SSI
|
Mua
|
91000 |
91000 |
|
|
06/10/2021
|
MASC
|
Mua
|
91000 |
91000 |
|
|
29/09/2020
|
HCM
|
Giữ
|
37900 |
37900 |
|
|
31/07/2020
|
HCM
|
Giữ
|
36600 |
36600 |
|
|
22/03/2018
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/10/2017
|
KEVS
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
02/08/2017
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AAA
|
7.100
|
-6 (-0,83)
|
7,35
|
0,00
|
|
BRC
|
12.000
|
0 (0,00)
|
6,99
|
0,69
|
|
BRR
|
18.083
|
-2.317 (-11,36)
|
13,55
|
1,36
|
|
DAG
|
1.400
|
0 (0,00)
|
-0,14
|
0,00
|
|
DPR
|
35.900
|
+10 (+0,27)
|
10,80
|
0,92
|
|
DRG
|
8.100
|
+500 (+6,58)
|
6,63
|
0,71
|
|
DRI
|
12.923
|
-177 (-1,35)
|
6,01
|
1,34
|
|
DTT
|
18.200
|
+20 (+1,11)
|
11,08
|
1,06
|
|
GER
|
8.500
|
0 (0,00)
|
24,74
|
0,87
|
|
HCD
|
6.350
|
+21 (+3,42)
|
15,16
|
0,46
|
|
HII
|
8.850
|
+18 (+2,07)
|
12,85
|
0,73
|
|
HNP
|
18.000
|
0 (0,00)
|
13,45
|
0,67
|
|
HRC
|
34.450
|
0 (0,00)
|
29,65
|
1,66
|
|
IRC
|
4.700
|
0 (0,00)
|
4,15
|
0,43
|
|
LNC
|
7.900
|
0 (0,00)
|
25,82
|
0,75
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 06/08/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần |
55,24%
|
|
|
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity |
2,47%
|
|
|
Mutual Fund Elite (Non-UCITS) |
2,29%
|
|
|
PYN Elite Fund |
2,29%
|
|
|
FTIF - Templeton Frontier Markets Fund |
0,30%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
28/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
29/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
12/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
29/01/2026
|
Xem thêm