CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.020 | -4 (-0,56) | 7,27 | 0,00 |
| BRC | 12.000 | -10 (-0,82) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 20.200 | 0 (0,00) | 15,13 | 1,52 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.600 | +10 (+0,24) | 12,51 | 1,07 |
| DRG | 8.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 14.070 | -30 (-0,21) | 6,54 | 1,46 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 34.900 | +55 (+1,60) | 26,25 | 2,24 |
| HCD | 6.690 | +2 (+0,29) | 12,77 | 0,49 |
| HII | 5.910 | -8 (-1,33) | 8,58 | 0,48 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| HRC | 44.750 | -25 (-0,55) | 38,51 | 2,15 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu