CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.110 | -8 (-1,11) | 7,36 | 0,46 |
| BRC | 12.250 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,72 |
| BRR | 19.300 | 0 (0,00) | 14,46 | 1,45 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DRG | 8.500 | 0 (0,00) | 6,76 | 0,73 |
| DRI | 12.860 | -240 (-1,83) | 5,93 | 1,33 |
| DTT | 16.700 | 0 (0,00) | 10,21 | 0,97 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| HCD | 7.930 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,58 |
| HII | 5.170 | -33 (-6,00) | 7,56 | 0,42 |
| HNP | 13.800 | 0 (0,00) | 10,31 | 0,52 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| NHH | 10.400 | +5 (+0,48) | 7,95 | 0,64 |
| NSG | 13.000 | 0 (0,00) | -11,51 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu