CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.100 | +9 (+1,28) | 7,35 | 0,46 |
| BRC | 12.100 | 0 (0,00) | 7,20 | 0,71 |
| BRR | 18.000 | 0 (0,00) | 13,49 | 1,35 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.450 | -25 (-0,61) | 12,16 | 1,04 |
| DRG | 8.900 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,78 |
| DRI | 12.916 | +16 (+0,12) | 6,01 | 1,34 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,96 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 32.700 | +10 (+0,30) | 24,59 | 2,10 |
| HCD | 7.950 | -1 (-0,12) | 14,67 | 0,59 |
| HII | 5.490 | +5 (+0,91) | 7,97 | 0,45 |
| HNP | 17.000 | +2.100 (+14,09) | 12,70 | 0,63 |
| HRC | 46.900 | +200 (+4,45) | 40,36 | 2,25 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,55 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu