CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BRC | 12.100 | 0 (0,00) | 7,43 | 0,72 |
| BRR | 18.200 | 0 (0,00) | 11,45 | 1,39 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 39.900 | +70 (+1,78) | 9,97 | 1,04 |
| DRG | 8.521 | +321 (+3,91) | 6,18 | 0,76 |
| DRI | 13.589 | +189 (+1,41) | 6,41 | 1,47 |
| DTT | 16.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 29.450 | +190 (+6,89) | 18,77 | 1,84 |
| HCD | 7.400 | +7 (+0,95) | 12,32 | 0,55 |
| HII | 5.910 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,46 |
| HNP | 12.000 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,46 |
| HRC | 28.150 | -205 (-6,78) | 10,46 | 1,37 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu