CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.310 | +1 (+0,13) | 7,57 | 0,00 |
| BRC | 12.100 | +10 (+0,83) | 7,05 | 0,69 |
| BRR | 18.300 | 0 (0,00) | 13,71 | 1,37 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.350 | -10 (-0,24) | 12,13 | 1,04 |
| DRG | 8.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 14.536 | +36 (+0,25) | 6,76 | 1,51 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 7.500 | 0 (0,00) | 21,83 | 0,77 |
| HCD | 7.020 | 0 (0,00) | 16,75 | 0,64 |
| HII | 5.930 | -3 (-0,50) | 8,61 | 0,49 |
| HNP | 18.000 | -12.000 (-40,00) | 13,45 | 0,67 |
| HRC | 41.900 | -10 (-0,23) | 36,06 | 2,01 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu