CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.830 | 0 (0,00) | 8,10 | 0,51 |
| BRC | 12.300 | +20 (+1,65) | 7,55 | 0,74 |
| BRR | 18.000 | -200 (-1,10) | 11,32 | 1,37 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 39.150 | -75 (-1,87) | 9,78 | 1,02 |
| DRG | 8.500 | 0 (0,00) | 6,17 | 0,76 |
| DRI | 13.372 | -228 (-1,68) | 6,31 | 1,45 |
| DTT | 16.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 30.050 | +60 (+2,03) | 19,15 | 1,88 |
| HCD | 7.500 | +10 (+1,35) | 12,48 | 0,56 |
| HII | 5.990 | +8 (+1,35) | 5,78 | 0,47 |
| HNP | 12.000 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,46 |
| HRC | 28.150 | 0 (0,00) | 10,46 | 1,37 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu