CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.030 | -2 (-0,28) | 7,28 | 0,46 |
| BRC | 12.500 | +25 (+2,04) | 7,28 | 0,72 |
| BRR | 17.363 | -237 (-1,35) | 13,01 | 1,30 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.450 | -30 (-0,73) | 12,16 | 1,04 |
| DRG | 8.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 13.025 | +125 (+0,97) | 6,06 | 1,35 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,96 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 32.750 | +10 (+0,30) | 24,63 | 2,11 |
| HCD | 7.980 | -2 (-0,25) | 15,24 | 0,58 |
| HII | 5.310 | 0 (0,00) | 7,71 | 0,44 |
| HNP | 22.400 | 0 (0,00) | 16,74 | 0,84 |
| HRC | 41.900 | -75 (-1,75) | 36,06 | 2,01 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu