CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.240 | -7 (-0,95) | 7,42 | 0,00 |
| BRC | 11.200 | -15 (-1,32) | 6,41 | 0,63 |
| BRR | 18.272 | +2.072 (+12,79) | 13,94 | 1,40 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 37.950 | -40 (-1,04) | 11,56 | 0,99 |
| DRG | 7.800 | 0 (0,00) | 6,72 | 0,72 |
| DRI | 15.325 | +125 (+0,82) | 7,29 | 1,62 |
| DTT | 18.500 | +10 (+0,54) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 31.750 | -15 (-0,47) | 24,63 | 2,11 |
| HCD | 5.960 | -4 (-0,66) | 14,54 | 0,44 |
| HII | 10.200 | -10 (-0,97) | 13,81 | 0,78 |
| HNP | 9.500 | 0 (0,00) | 9,94 | 0,50 |
| HRC | 34.000 | -250 (-6,84) | 27,45 | 1,53 |
| IRC | 3.900 | 0 (0,00) | 3,45 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu