CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.950 | -5 (-0,71) | 7,20 | 0,45 |
| BRC | 11.950 | -30 (-2,44) | 7,11 | 0,70 |
| BRR | 19.278 | -22 (-0,11) | 14,44 | 1,45 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DRG | 8.600 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,74 |
| DRI | 12.512 | -88 (-0,70) | 5,77 | 1,30 |
| DTT | 16.700 | 0 (0,00) | 10,21 | 0,97 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| GVR | 30.750 | -170 (-5,23) | 21,87 | 1,96 |
| HCD | 7.930 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,58 |
| HII | 5.290 | +4 (+0,76) | 7,73 | 0,43 |
| HNP | 13.800 | 0 (0,00) | 10,31 | 0,52 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| NSG | 13.000 | 0 (0,00) | -11,51 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu