CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.090 | -4 (-0,56) | 7,34 | 0,46 |
| BRC | 12.200 | -10 (-0,81) | 7,26 | 0,71 |
| BRR | 17.600 | -2.300 (-11,56) | 10,99 | 1,29 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DRG | 8.416 | -84 (-0,99) | 6,69 | 0,73 |
| DRI | 13.313 | +13 (+0,10) | 6,14 | 1,38 |
| DTT | 16.700 | -125 (-6,96) | 10,21 | 0,97 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| GVR | 35.800 | +15 (+0,42) | 25,46 | 2,29 |
| HCD | 7.980 | 0 (0,00) | 12,47 | 0,58 |
| HII | 5.210 | -9 (-1,69) | 7,61 | 0,43 |
| HNP | 16.200 | -2.800 (-14,74) | 12,11 | 0,60 |
| HRC | 88.500 | +570 (+6,88) | 76,16 | 4,25 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 28,61 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu