CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.370 | -11 (-1,47) | 7,63 | 0,48 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 18.500 | 0 (0,00) | 13,86 | 1,39 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 42.000 | -60 (-1,40) | 12,63 | 1,08 |
| DRG | 8.644 | +144 (+1,69) | 7,08 | 0,76 |
| DRI | 14.120 | -180 (-1,26) | 6,57 | 1,46 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 35.200 | -85 (-2,35) | 26,47 | 2,26 |
| HCD | 7.850 | -15 (-1,87) | 14,99 | 0,57 |
| HII | 6.350 | +20 (+3,25) | 9,22 | 0,52 |
| HNP | 23.200 | 0 (0,00) | 17,34 | 0,87 |
| HRC | 36.500 | -270 (-6,88) | 31,41 | 1,75 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu