CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.100 | -6 (-0,83) | 7,35 | 0,00 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 18.083 | -2.317 (-11,36) | 13,55 | 1,36 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 35.900 | +10 (+0,27) | 10,80 | 0,92 |
| DRG | 8.100 | +500 (+6,58) | 6,63 | 0,71 |
| DRI | 12.923 | -177 (-1,35) | 6,01 | 1,34 |
| DTT | 18.200 | +20 (+1,11) | 11,08 | 1,06 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| HCD | 6.350 | +21 (+3,42) | 15,16 | 0,46 |
| HII | 8.850 | +18 (+2,07) | 12,85 | 0,73 |
| HNP | 18.000 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,67 |
| HRC | 34.450 | 0 (0,00) | 29,65 | 1,66 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 7.900 | 0 (0,00) | 25,82 | 0,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu