CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/04/2026 | BSD: Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 20/04/2026 | BSD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 20/04/2026 | BSD: Quyết định ban hành Điều lệ tổ chức và hoạt động công ty sửa đổi |
| 27/03/2026 | BSD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/03/2026 | BSD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/02/2026 | BSD: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 26/01/2026 | BSD: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 23/01/2026 | BSD: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 12/12/2025 | BSD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/09/2025 | BSD: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.700 | 0 (0,00) | 13,31 | 0,70 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 29.500 | +50 (+1,72) | 14,60 | 1,27 |
| BHP | 9.300 | +1.200 (+14,81) | 27,50 | 0,55 |
| BQB | 4.000 | 0 (0,00) | 455,74 | 0,88 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 17.700 | 0 (0,00) | 10,79 | 1,01 |
| BSL | 12.655 | -45 (-0,35) | 13,48 | 1,11 |
| BSP | 10.500 | 0 (0,00) | 15,08 | 0,71 |
| BSQ | 17.500 | -500 (-2,78) | 9,82 | 0,91 |
| BTB | 4.000 | 0 (0,00) | 74,56 | 0,27 |
| HAD | 13.814 | -186 (-1,33) | 7,95 | 0,74 |
| HAT | 0 | -31.000 (-100,00) | 7,46 | 1,29 |
| SAB | 48.000 | +30 (+0,62) | 13,92 | 2,68 |
| SMB | 39.850 | +65 (+1,65) | 6,73 | 1,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu