CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/03/2026 | BSD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/03/2026 | BSD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/02/2026 | BSD: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 26/01/2026 | BSD: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 23/01/2026 | BSD: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 12/12/2025 | BSD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/09/2025 | BSD: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 25/07/2025 | BSD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 27/05/2025 | BSD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 22/04/2025 | BSD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 30.500 | 0 (0,00) | 15,09 | 1,31 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 20,70 | 0,41 |
| BQB | 3.659 | -141 (-3,71) | 416,89 | 0,80 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 21.144 | +2.644 (+14,29) | 12,88 | 1,21 |
| BSL | 11.539 | +139 (+1,22) | 12,29 | 1,01 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 17.480 | +480 (+2,82) | 9,81 | 0,91 |
| BTB | 4.283 | -517 (-10,77) | 79,84 | 0,29 |
| HAD | 0 | -15.000 (-100,00) | 8,64 | 0,81 |
| HAT | 30.077 | -2.623 (-8,02) | 7,22 | 1,25 |
| SAB | 44.150 | +40 (+0,91) | 12,80 | 2,46 |
| SMB | 39.300 | +50 (+1,28) | 6,63 | 1,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu