CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 27.950 | +35 (+1,26) | 13,83 | 1,20 |
| BHP | 8.700 | 0 (0,00) | 25,73 | 0,51 |
| BQB | 3.900 | 0 (0,00) | 444,35 | 0,85 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 17.500 | 0 (0,00) | 10,66 | 1,00 |
| BSL | 12.500 | 0 (0,00) | 13,31 | 1,10 |
| BSP | 11.900 | -1.900 (-13,77) | 17,09 | 0,80 |
| BSQ | 16.000 | 0 (0,00) | 8,98 | 0,83 |
| BTB | 5.400 | 0 (0,00) | 100,66 | 0,36 |
| HAD | 0 | -13.300 (-100,00) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 0 | -29.700 (-100,00) | 7,15 | 1,24 |
| SAB | 44.650 | +80 (+1,82) | 12,95 | 2,49 |
| SMB | 40.500 | 0 (0,00) | 6,84 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu