Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
24/07/2018
|
SSI
|
Giữ
|
184000 |
184000 |
|
11/01/2018
|
ACBS
|
Bán
|
161494 |
161494 |
|
22/12/2017
|
VPBS
|
Bán
|
202500 |
202500 |
|
07/12/2017
|
SSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
07/12/2017
|
TVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
29/11/2017
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
05/01/2017
|
VPBS
|
Giữ
|
210200 |
210200 |
|
04/01/2017
|
VPBS
|
Giữ
|
210200 |
210200 |
|
26/12/2016
|
BSI
|
Mua
|
168653 |
168653 |
|
04/10/2016
|
MSBS
|
Mua
|
154000 |
154000 |
|
Công ty cùng ngành
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
BBM
|
8.400
|
0 (0,00)
|
26,23
|
0,69
|
BHK
|
15.400
|
0 (0,00)
|
13,38
|
1,23
|
BHN
|
33.000
|
0 (0,00)
|
18,67
|
1,50
|
BHP
|
6.600
|
0 (0,00)
|
35,18
|
0,39
|
BQB
|
4.723
|
+123 (+2,67)
|
1.368,60
|
1,02
|
BSD
|
8.400
|
0 (0,00)
|
5,25
|
0,37
|
BSH
|
17.300
|
0 (0,00)
|
12,12
|
1,06
|
BSL
|
10.400
|
0 (0,00)
|
14,58
|
0,98
|
BSP
|
9.300
|
0 (0,00)
|
16,20
|
0,66
|
BSQ
|
18.000
|
0 (0,00)
|
13,57
|
1,00
|
BTB
|
5.100
|
0 (0,00)
|
1.297,23
|
0,34
|
HAD
|
14.000
|
-500 (-3,45)
|
8,06
|
0,73
|
HAT
|
42.233
|
+333 (+0,79)
|
14,08
|
2,01
|
SAB
|
46.550
|
0 (0,00)
|
14,61
|
2,61
|
SMB
|
39.400
|
0 (0,00)
|
6,72
|
1,80
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 29/08/2025
|
Danh sách cổ đông lớn
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
Công ty TNHH Vietnam Beverage |
53,59%
|
|
Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH |
36,00%
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn |
1,97%
|
|
Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn |
0,19%
|
|
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Manulife |
0,00%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
29/08/2025
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
28/07/2025
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
29/04/2025
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2024
|
05/09/2024
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2024
|
28/03/2025
|
Xem thêm