CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 31.700 | +30 (+0,95) | 15,68 | 1,36 |
| BHP | 9.400 | +900 (+10,59) | 27,80 | 0,55 |
| BQB | 3.300 | 0 (0,00) | 375,99 | 0,72 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 18.000 | 0 (0,00) | 10,97 | 1,03 |
| BSL | 12.381 | +81 (+0,66) | 13,19 | 1,08 |
| BSP | 16.200 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,09 |
| BSQ | 15.900 | 0 (0,00) | 8,93 | 0,83 |
| BTB | 4.700 | 0 (0,00) | 87,61 | 0,32 |
| HAD | 13.281 | +181 (+1,38) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 0 | -28.200 (-100,00) | 6,79 | 1,17 |
| SAB | 44.850 | +20 (+0,44) | 13,00 | 2,50 |
| SMB | 40.250 | -60 (-1,46) | 6,79 | 1,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu