CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.700 | 0 (0,00) | 13,31 | 0,70 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 29.450 | 0 (0,00) | 14,57 | 1,26 |
| BHP | 7.600 | 0 (0,00) | 22,48 | 0,45 |
| BQB | 4.000 | +100 (+2,56) | 455,74 | 0,88 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 16.800 | +100 (+0,60) | 10,24 | 0,96 |
| BSL | 13.800 | +1.300 (+10,40) | 14,70 | 1,21 |
| BSP | 10.500 | 0 (0,00) | 15,08 | 0,71 |
| BSQ | 17.000 | 0 (0,00) | 9,54 | 0,88 |
| BTB | 4.000 | 0 (0,00) | 74,56 | 0,27 |
| HAD | 13.600 | -500 (-3,55) | 7,83 | 0,73 |
| HAT | 0 | -31.500 (-100,00) | 7,58 | 1,31 |
| SAB | 46.950 | -25 (-0,52) | 13,61 | 2,62 |
| SMB | 38.400 | +35 (+0,91) | 6,48 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu