CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 29.500 | 0 (0,00) | 14,60 | 1,27 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 20,70 | 0,41 |
| BQB | 4.023 | -177 (-4,21) | 458,36 | 0,88 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 21.974 | +274 (+1,26) | 13,39 | 1,26 |
| BSL | 12.000 | +900 (+8,11) | 12,78 | 1,05 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 17.800 | 0 (0,00) | 9,99 | 0,93 |
| BTB | 4.744 | +244 (+5,42) | 88,43 | 0,32 |
| HAD | 14.700 | 0 (0,00) | 8,47 | 0,79 |
| HAT | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,82 | 1,35 |
| SAB | 44.100 | -10 (-0,22) | 12,79 | 2,46 |
| SMB | 38.550 | -45 (-1,15) | 6,51 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu