CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 31.400 | 0 (0,00) | 15,54 | 1,35 |
| BHP | 10.000 | +600 (+6,38) | 29,57 | 0,59 |
| BQB | 3.266 | +66 (+2,06) | 372,11 | 0,71 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 18.000 | 0 (0,00) | 10,97 | 1,03 |
| BSL | 12.600 | +100 (+0,80) | 13,42 | 1,10 |
| BSP | 16.200 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,09 |
| BSQ | 16.500 | 0 (0,00) | 9,26 | 0,86 |
| BTB | 4.700 | 0 (0,00) | 87,61 | 0,32 |
| HAD | 13.100 | +300 (+2,34) | 7,55 | 0,71 |
| HAT | 26.925 | +425 (+1,60) | 6,79 | 1,17 |
| SAB | 44.950 | +10 (+0,22) | 13,03 | 2,51 |
| SMB | 40.400 | +20 (+0,49) | 6,82 | 1,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu