CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 9.800 | 0 (0,00) | 30,60 | 0,81 |
| BHK | 10.000 | 0 (0,00) | 8,69 | 0,80 |
| BHN | 32.900 | +15 (+0,45) | 15,06 | 1,43 |
| BHP | 7.502 | -1.298 (-14,75) | 39,98 | 0,45 |
| BQB | 4.300 | 0 (0,00) | 1.246,02 | 0,93 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 18.500 | 0 (0,00) | 11,27 | 1,06 |
| BSL | 10.643 | +143 (+1,36) | 11,33 | 0,93 |
| BSP | 10.800 | +300 (+2,86) | 15,51 | 0,73 |
| BSQ | 19.000 | 0 (0,00) | 10,67 | 0,99 |
| BTB | 4.900 | 0 (0,00) | 1.246,36 | 0,33 |
| HAD | 14.300 | +1.300 (+10,00) | 9,84 | 0,76 |
| HAT | 0 | -34.500 (-100,00) | 8,37 | 1,44 |
| SAB | 49.900 | -40 (-0,79) | 14,47 | 2,78 |
| SMB | 39.600 | +5 (+0,12) | 6,68 | 1,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu