CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 27.600 | -30 (-1,07) | 13,66 | 1,18 |
| BHP | 8.000 | -1.300 (-13,98) | 23,66 | 0,47 |
| BQB | 3.800 | +300 (+8,57) | 432,95 | 0,83 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,94 |
| BSL | 12.300 | 0 (0,00) | 13,10 | 1,08 |
| BSP | 12.000 | +100 (+0,84) | 17,23 | 0,81 |
| BSQ | 16.500 | 0 (0,00) | 9,26 | 0,86 |
| BTB | 4.600 | 0 (0,00) | 85,75 | 0,31 |
| HAD | 0 | -13.300 (-100,00) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 30.000 | 0 (0,00) | 7,22 | 1,25 |
| SAB | 42.900 | -15 (-0,34) | 12,44 | 2,39 |
| SMB | 41.000 | -50 (-1,20) | 6,92 | 1,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu