CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/12/2025 | HAT: Ký kết hợp đồng có giá trị từ 10% trên tổng tài sản |
| 05/09/2025 | HAT: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 28/08/2025 | HAT: Thông báo ngày ĐKCC trả cổ tức năm 2024 |
| 26/08/2025 | HAT: Thay đổi mẫu dấu doanh nghiệp |
| 20/08/2025 | HAT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/06/2025 | HAT: CBTT ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 23/04/2025 | HAT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 03/04/2025 | HAT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/03/2025 | HAT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 28/02/2025 | HAT: Thông báo ngày ĐKCĐ tổ chức ĐHCĐ 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 9.800 | 0 (0,00) | 30,60 | 0,81 |
| BHK | 10.000 | 0 (0,00) | 8,69 | 0,80 |
| BHN | 33.950 | -5 (-0,14) | 15,54 | 1,48 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 37,31 | 0,42 |
| BQB | 4.200 | 0 (0,00) | 1.217,05 | 0,91 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 18.500 | 0 (0,00) | 12,48 | 1,09 |
| BSL | 9.807 | -193 (-1,93) | 13,97 | 0,90 |
| BSP | 10.700 | 0 (0,00) | 11,96 | 0,73 |
| BSQ | 22.000 | 0 (0,00) | 12,50 | 1,19 |
| BTB | 4.900 | 0 (0,00) | 1.246,36 | 0,33 |
| HAD | 0 | -14.900 (-100,00) | 10,26 | 0,79 |
| HAT | 0 | -35.100 (-100,00) | 10,08 | 1,52 |
| SAB | 52.500 | -20 (-0,37) | 15,56 | 2,75 |
| SMB | 39.650 | +35 (+0,89) | 6,32 | 1,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu