CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/07/2026 | HAT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 01/07/2026 | HAT: Công bố thông tin ký hợp đồng kiểm toán 2026 |
| 04/06/2026 | HAT: Công bố thông tin tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa của CTCP Thương mại Bia Hà Nội |
| 17/04/2026 | HAT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 25/03/2026 | HAT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 25/02/2026 | HAT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | HAT: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHCĐ năm 2026 |
| 02/02/2026 | HAT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 31/12/2025 | HAT: Ký kết hợp đồng có giá trị từ 10% trên tổng tài sản |
| 05/09/2025 | HAT: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 7.500 | 0 (0,00) | 11,48 | 0,60 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 29.500 | -20 (-0,67) | 14,60 | 1,27 |
| BHP | 6.900 | -1.000 (-12,66) | 20,41 | 0,41 |
| BQB | 3.600 | 0 (0,00) | 410,17 | 0,79 |
| BSD | 15.100 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,65 |
| BSH | 16.200 | 0 (0,00) | 9,87 | 0,93 |
| BSL | 12.916 | +216 (+1,70) | 13,76 | 1,13 |
| BSP | 12.300 | 0 (0,00) | 17,66 | 0,83 |
| BSQ | 18.000 | 0 (0,00) | 10,10 | 0,94 |
| BTB | 4.100 | -600 (-12,77) | 76,43 | 0,27 |
| HAD | 13.400 | 0 (0,00) | 7,72 | 0,72 |
| HAT | 0 | -31.000 (-100,00) | 7,46 | 1,29 |
| SAB | 43.550 | +15 (+0,34) | 12,63 | 2,43 |
| SMB | 38.500 | -50 (-1,28) | 6,50 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu