CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 04/06/2026 | HAT: Công bố thông tin tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa của CTCP Thương mại Bia Hà Nội |
| 17/04/2026 | HAT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 25/03/2026 | HAT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 25/02/2026 | HAT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | HAT: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHCĐ năm 2026 |
| 02/02/2026 | HAT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 31/12/2025 | HAT: Ký kết hợp đồng có giá trị từ 10% trên tổng tài sản |
| 05/09/2025 | HAT: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 28/08/2025 | HAT: Thông báo ngày ĐKCC trả cổ tức năm 2024 |
| 26/08/2025 | HAT: Thay đổi mẫu dấu doanh nghiệp |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.200 | 0 (0,00) | 12,55 | 0,66 |
| BHK | 13.100 | 0 (0,00) | 10,77 | 1,03 |
| BHN | 29.500 | 0 (0,00) | 14,60 | 1,27 |
| BHP | 7.200 | 0 (0,00) | 21,29 | 0,42 |
| BQB | 3.700 | 0 (0,00) | 421,56 | 0,81 |
| BSD | 15.800 | 0 (0,00) | 8,84 | 0,68 |
| BSH | 16.800 | 0 (0,00) | 10,24 | 0,96 |
| BSL | 12.302 | -598 (-4,64) | 13,10 | 1,08 |
| BSP | 10.900 | 0 (0,00) | 15,65 | 0,74 |
| BSQ | 17.500 | 0 (0,00) | 9,82 | 0,91 |
| BTB | 4.400 | 0 (0,00) | 82,02 | 0,29 |
| HAD | 0 | -13.400 (-100,00) | 7,72 | 0,72 |
| HAT | 0 | -28.200 (-100,00) | 6,79 | 1,17 |
| SAB | 48.800 | -30 (-0,61) | 14,15 | 2,72 |
| SMB | 38.500 | -30 (-0,77) | 6,50 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu