CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 07/08/2026 | HAT: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 06/08/2026 | HAT: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức năm 2025 |
| 31/07/2026 | HAT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 01/07/2026 | HAT: Công bố thông tin ký hợp đồng kiểm toán 2026 |
| 04/06/2026 | HAT: Công bố thông tin tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa của CTCP Thương mại Bia Hà Nội |
| 17/04/2026 | HAT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 25/03/2026 | HAT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 25/02/2026 | HAT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | HAT: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHCĐ năm 2026 |
| 02/02/2026 | HAT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 26.700 | -90 (-3,26) | 13,66 | 1,18 |
| BHP | 9.000 | 0 (0,00) | 26,73 | 0,53 |
| BQB | 3.800 | 0 (0,00) | 432,95 | 0,83 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,94 |
| BSL | 12.500 | +200 (+1,63) | 13,10 | 1,08 |
| BSP | 12.000 | 0 (0,00) | 17,23 | 0,81 |
| BSQ | 16.500 | 0 (0,00) | 9,26 | 0,86 |
| BTB | 4.600 | 0 (0,00) | 85,75 | 0,31 |
| HAD | 0 | -13.300 (-100,00) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 0 | -30.000 (-100,00) | 7,22 | 1,25 |
| SAB | 42.450 | -85 (-1,96) | 12,55 | 2,41 |
| SMB | 41.400 | 0 (0,00) | 6,99 | 1,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu