CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có | |
| 09/12/2016 | VPBS | Bán | 117000 | 117000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 27.800 | -70 (-2,45) | 13,75 | 1,19 |
| BHP | 9.122 | +1.022 (+12,62) | 26,98 | 0,54 |
| BQB | 3.500 | 0 (0,00) | 398,77 | 0,77 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 17.500 | +600 (+3,55) | 10,66 | 1,00 |
| BSL | 12.205 | -95 (-0,77) | 13,00 | 1,07 |
| BSP | 13.800 | 0 (0,00) | 19,82 | 0,93 |
| BSQ | 16.000 | +200 (+1,27) | 8,98 | 0,83 |
| BTB | 4.700 | 0 (0,00) | 87,61 | 0,32 |
| HAD | 0 | -13.300 (-100,00) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 28.975 | -225 (-0,77) | 7,17 | 1,24 |
| SAB | 44.100 | -45 (-1,01) | 12,79 | 2,46 |
| SMB | 40.500 | +35 (+0,87) | 6,84 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu