CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có | |
| 09/12/2016 | VPBS | Bán | 117000 | 117000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 30.650 | -5 (-0,16) | 15,16 | 1,32 |
| BHP | 8.000 | 0 (0,00) | 23,66 | 0,47 |
| BQB | 3.400 | -400 (-10,53) | 387,38 | 0,74 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 18.500 | 0 (0,00) | 11,27 | 1,06 |
| BSL | 10.600 | -300 (-2,75) | 11,29 | 0,93 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 16.600 | +2.100 (+14,48) | 9,32 | 0,86 |
| BTB | 4.000 | 0 (0,00) | 74,56 | 0,27 |
| HAD | 0 | -14.600 (-100,00) | 8,41 | 0,79 |
| HAT | 0 | -33.600 (-100,00) | 8,15 | 1,40 |
| SAB | 42.600 | -175 (-3,94) | 12,35 | 2,38 |
| SMB | 38.700 | -20 (-0,51) | 6,53 | 1,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu