CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/04/2026 | BBM: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/04/2026 | BBM: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 27/03/2026 | BBM: Thay đổi người công bố thông tin |
| 10/03/2026 | BBM: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 06/03/2026 | BBM: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | BBM: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 21/08/2025 | BBM: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 24/07/2025 | BBM: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/07/2025 | BBM: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 15/07/2025 | BBM: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.700 | 0 (0,00) | 13,31 | 0,70 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 29.000 | -40 (-1,36) | 14,35 | 1,25 |
| BHP | 8.000 | 0 (0,00) | 23,66 | 0,47 |
| BQB | 3.700 | -200 (-5,13) | 421,56 | 0,81 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 17.666 | -134 (-0,75) | 10,76 | 1,01 |
| BSL | 12.800 | 0 (0,00) | 13,63 | 1,12 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 18.800 | -200 (-1,05) | 10,55 | 0,98 |
| BTB | 4.033 | -267 (-6,21) | 75,18 | 0,27 |
| HAD | 0 | -14.000 (-100,00) | 8,06 | 0,76 |
| HAT | 31.000 | 0 (0,00) | 7,46 | 1,29 |
| SAB | 48.550 | +155 (+3,29) | 14,08 | 2,71 |
| SMB | 39.850 | 0 (0,00) | 6,73 | 1,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu