CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 30.500 | +5 (+0,16) | 15,09 | 1,31 |
| BHP | 8.000 | 0 (0,00) | 42,64 | 0,48 |
| BQB | 3.600 | -200 (-5,26) | 410,17 | 0,79 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 18.500 | 0 (0,00) | 11,27 | 1,06 |
| BSL | 10.700 | +200 (+1,90) | 11,40 | 0,94 |
| BSP | 11.000 | +700 (+6,80) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 16.700 | 0 (0,00) | 9,37 | 0,87 |
| BTB | 4.000 | 0 (0,00) | 74,56 | 0,27 |
| HAD | 0 | -13.600 (-100,00) | 9,36 | 0,72 |
| HAT | 0 | -33.900 (-100,00) | 8,23 | 1,41 |
| SAB | 43.750 | -105 (-2,34) | 12,68 | 2,44 |
| SMB | 38.500 | -15 (-0,38) | 6,50 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu