CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|---|---|---|---|---|
30/08/2025 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Ngày cật nhật | Nội dung |
---|---|
30/07/2025 | BSP: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
28/07/2025 | BSP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
19/05/2025 | BSP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
12/05/2025 | BSP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
02/04/2025 | BSP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
10/03/2025 | BSP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
11/02/2025 | BSP: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
03/02/2025 | BSP: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
15/01/2025 | BSP: Công bố thông tin về việc điều chỉnh Tổ chức có liên quan của Công ty |
31/12/2024 | BSP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BBM | 8.400 | 0 (0,00) | 26,23 | 0,69 |
BHK | 15.400 | 0 (0,00) | 13,38 | 1,23 |
BHN | 33.000 | 0 (0,00) | 18,67 | 1,50 |
BHP | 6.600 | 0 (0,00) | 35,18 | 0,39 |
BQB | 4.723 | +123 (+2,67) | 1.368,60 | 1,02 |
BSD | 8.400 | 0 (0,00) | 5,25 | 0,37 |
BSH | 17.300 | 0 (0,00) | 12,12 | 1,06 |
BSL | 10.400 | 0 (0,00) | 14,58 | 0,98 |
BSP | 9.300 | 0 (0,00) | 16,20 | 0,66 |
BSQ | 18.000 | 0 (0,00) | 13,57 | 1,00 |
BTB | 5.100 | 0 (0,00) | 1.297,23 | 0,34 |
HAD | 14.000 | -500 (-3,45) | 8,06 | 0,73 |
HAT | 42.233 | +333 (+0,79) | 14,08 | 2,01 |
SAB | 46.550 | 0 (0,00) | 14,61 | 2,61 |
SMB | 39.400 | 0 (0,00) | 6,72 | 1,80 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu