CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 9.800 | 0 (0,00) | 30,60 | 0,81 |
| BHK | 10.000 | -1.800 (-15,25) | 8,69 | 0,80 |
| BHN | 31.550 | +5 (+0,15) | 14,44 | 1,37 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 37,31 | 0,42 |
| BQB | 4.100 | +300 (+7,89) | 1.188,07 | 0,89 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 16.800 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,99 |
| BSL | 10.942 | +542 (+5,21) | 15,59 | 1,01 |
| BSP | 10.700 | 0 (0,00) | 11,96 | 0,73 |
| BSQ | 19.816 | -84 (-0,42) | 11,26 | 1,07 |
| BTB | 4.900 | +100 (+2,08) | 1.246,36 | 0,33 |
| HAD | 0 | -14.500 (-100,00) | 9,98 | 0,77 |
| HAT | 33.000 | +500 (+1,54) | 9,48 | 1,43 |
| SAB | 48.300 | -20 (-0,41) | 14,32 | 2,53 |
| SMB | 40.000 | -30 (-0,74) | 6,37 | 1,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu