CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 29.150 | +10 (+0,34) | 14,42 | 1,25 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 20,70 | 0,41 |
| BQB | 3.800 | +100 (+2,70) | 432,95 | 0,83 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 17.000 | 0 (0,00) | 10,36 | 0,97 |
| BSL | 12.626 | +126 (+1,01) | 13,45 | 1,11 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 18.000 | 0 (0,00) | 10,10 | 0,94 |
| BTB | 4.300 | 0 (0,00) | 80,16 | 0,29 |
| HAD | 0 | -14.000 (-100,00) | 8,06 | 0,76 |
| HAT | 0 | -30.500 (-100,00) | 7,34 | 1,27 |
| SAB | 46.250 | -40 (-0,85) | 13,41 | 2,58 |
| SMB | 39.800 | +20 (+0,50) | 6,72 | 1,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu