CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 30.700 | +10 (+0,32) | 15,19 | 1,32 |
| BHP | 8.000 | 0 (0,00) | 23,66 | 0,47 |
| BQB | 3.800 | 0 (0,00) | 432,95 | 0,83 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 18.500 | 0 (0,00) | 11,27 | 1,06 |
| BSL | 10.900 | 0 (0,00) | 11,61 | 0,95 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 14.500 | -2.300 (-13,69) | 8,14 | 0,75 |
| BTB | 4.000 | 0 (0,00) | 74,56 | 0,27 |
| HAD | 0 | -14.600 (-100,00) | 8,41 | 0,79 |
| HAT | 33.600 | +3.000 (+9,80) | 8,15 | 1,40 |
| SAB | 44.350 | -10 (-0,22) | 12,86 | 2,47 |
| SMB | 38.900 | +30 (+0,77) | 6,57 | 1,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu