CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/07/2026 | BSH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 02/07/2026 | BSH: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 25/03/2026 | BSH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 19/03/2026 | BSH: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2025 |
| 16/03/2026 | BSH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 12/02/2026 | BSH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 23/01/2026 | BSH: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 16/01/2026 | BSH: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/07/2025 | BSH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 08/07/2025 | BSH: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 27.250 | 0 (0,00) | 13,66 | 1,18 |
| BHP | 9.000 | 0 (0,00) | 26,73 | 0,53 |
| BQB | 3.800 | 0 (0,00) | 432,95 | 0,83 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,94 |
| BSL | 12.280 | -620 (-4,81) | 13,10 | 1,08 |
| BSP | 12.000 | 0 (0,00) | 17,23 | 0,81 |
| BSQ | 16.000 | -500 (-3,03) | 9,26 | 0,86 |
| BTB | 4.600 | 0 (0,00) | 85,75 | 0,31 |
| HAD | 0 | -13.300 (-100,00) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 0 | -30.000 (-100,00) | 7,22 | 1,25 |
| SAB | 42.850 | +30 (+0,70) | 12,55 | 2,41 |
| SMB | 40.950 | -25 (-0,60) | 6,99 | 1,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu