CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/03/2026 | BSL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/01/2026 | BSL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 13/01/2026 | BSL: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/01/2026 | BSL: Chốt danh sách cổ đông để tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 22/10/2025 | BSL: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 22/10/2025 | BSL: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 21/10/2025 | BSL: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/07/2025 | BSL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 02/07/2025 | BSL: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 21/05/2025 | BSL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 29.500 | 0 (0,00) | 14,60 | 1,27 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 20,70 | 0,41 |
| BQB | 4.042 | -158 (-3,76) | 460,53 | 0,88 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 21.675 | -225 (-1,03) | 13,21 | 1,24 |
| BSL | 11.188 | -112 (-0,99) | 11,92 | 0,98 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 17.800 | 0 (0,00) | 9,99 | 0,93 |
| BTB | 4.114 | -186 (-4,33) | 76,69 | 0,28 |
| HAD | 14.700 | +300 (+2,08) | 8,47 | 0,79 |
| HAT | 31.100 | +100 (+0,32) | 7,48 | 1,29 |
| SAB | 44.500 | +20 (+0,45) | 12,90 | 2,48 |
| SMB | 38.500 | -20 (-0,51) | 6,50 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu