CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/05/2026 | BSL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 06/05/2026 | BSL: Thông báo chốt danh sách cổ đông để chi trả cổ tức năm 2025 bằng tiền mặt |
| 05/05/2026 | BSL: Thông báo giấy xác nhận về việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 20/04/2026 | BSL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/03/2026 | BSL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/01/2026 | BSL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 13/01/2026 | BSL: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/01/2026 | BSL: Chốt danh sách cổ đông để tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 22/10/2025 | BSL: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 22/10/2025 | BSL: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 7.900 | 0 (0,00) | 12,09 | 0,63 |
| BHK | 13.100 | 0 (0,00) | 10,77 | 1,03 |
| BHN | 29.600 | -30 (-1,00) | 14,64 | 1,27 |
| BHP | 7.200 | 0 (0,00) | 21,29 | 0,42 |
| BQB | 3.700 | 0 (0,00) | 421,56 | 0,81 |
| BSD | 15.100 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,65 |
| BSH | 15.100 | -1.800 (-10,65) | 9,20 | 0,86 |
| BSL | 12.800 | 0 (0,00) | 13,63 | 1,12 |
| BSP | 10.500 | 0 (0,00) | 15,08 | 0,71 |
| BSQ | 18.500 | -900 (-4,64) | 10,39 | 0,96 |
| BTB | 4.900 | 0 (0,00) | 91,34 | 0,33 |
| HAD | 13.300 | -100 (-0,75) | 7,66 | 0,72 |
| HAT | 29.522 | -1.478 (-4,77) | 7,10 | 1,23 |
| SAB | 48.600 | +80 (+1,67) | 14,09 | 2,71 |
| SMB | 38.700 | +20 (+0,51) | 6,53 | 1,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu