CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/03/2026 | VES: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 11/03/2026 | VES: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/03/2026 | VES: Công văn của VSDC về việc điều chỉnh thông tin số lượng chứng khoán đăng ký |
| 05/02/2026 | VES: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/01/2026 | VES: Giải trình về việc giá cổ phiếu tăng trần 5 phiên liên tiếp |
| 23/01/2026 | VES: Công văn của UBCKNN về báo cáo kết quả đợt chào bán |
| 23/01/2026 | VES: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 27/11/2025 | VES: Điều lệ Công ty (sửa đổi ngày 20/10/2025) |
| 27/11/2025 | VES: Quy chế công bố thông tin (cập nhật) |
| 26/11/2025 | VES: Công văn của VSDC về việc điều chỉnh tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.668 | +168 (+2,58) | -19,43 | 0,60 |
| AGG | 12.700 | -20 (-1,55) | 5,53 | 0,60 |
| API | 5.686 | -14 (-0,25) | 27,13 | 0,51 |
| BCM | 52.800 | 0 (0,00) | 15,67 | 2,34 |
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCL | 4.880 | -7 (-1,41) | 10,39 | 0,41 |
| CCS | 9.235 | -265 (-2,79) | 5,83 | 0,92 |
| CEO | 15.392 | -8 (-0,05) | 49,29 | 1,36 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 9.190 | -1 (-0,10) | 14,81 | 0,73 |
| CNT | 6.800 | -100 (-1,45) | 26,73 | 0,64 |
| CRE | 7.070 | -33 (-4,45) | 45,77 | 0,58 |
| CRV | 25.500 | -25 (-0,97) | 99,64 | 2,34 |
| D11 | 0 | -11.000 (-100,00) | 10,53 | 0,46 |
| D2D | 36.500 | 0 (0,00) | 4,60 | 1,53 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu