CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.897 | -3 (-0,05) | -18,96 | 0,55 |
| AGG | 8.900 | -4 (-0,44) | 4,24 | 0,42 |
| API | 4.504 | -96 (-2,09) | 41,68 | 0,39 |
| BCM | 38.150 | -25 (-0,65) | 11,68 | 1,75 |
| CCL | 3.180 | 0 (0,00) | 7,61 | 0,27 |
| CCS | 6.621 | +321 (+5,10) | 4,16 | 0,61 |
| CEO | 10.548 | +148 (+1,42) | 36,29 | 0,95 |
| CK8 | 8.200 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,00 |
| CKG | 5.400 | 0 (0,00) | 9,01 | 0,45 |
| CNT | 4.900 | 0 (0,00) | 18,97 | 0,46 |
| CRE | 6.040 | -26 (-4,12) | 40,10 | 0,49 |
| CRV | 22.500 | 0 (0,00) | 201,15 | 2,06 |
| D11 | 11.700 | 0 (0,00) | 11,82 | 0,47 |
| D2D | 21.750 | 0 (0,00) | 2,83 | 0,94 |
| DIG | 9.500 | +4 (+0,42) | 10,37 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu