CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.846 | +46 (+0,79) | -18,78 | 0,54 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.000 | -600 (-7,89) | 4,48 | 0,66 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.000 | -100 (-1,96) | 19,36 | 0,47 |
| EFI | 2.000 | -100 (-4,76) | -2,82 | 0,32 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.000 | 0 (0,00) | 5,95 | 0,59 |
| HD6 | 7.402 | -398 (-5,10) | 45,56 | 0,28 |
| HD8 | 7.000 | 0 (0,00) | 29,16 | 0,63 |
| IDC | 33.757 | +557 (+1,68) | 7,26 | 1,54 |
| IDJ | 3.335 | -65 (-1,91) | -3,59 | 0,30 |
| IDV | 21.271 | +71 (+0,33) | 7,82 | 0,93 |
| ITC | 8.940 | +12 (+1,36) | 18,19 | 0,31 |
| KBC | 26.000 | 0 (0,00) | 10,62 | 0,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu