CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 8.481 | +181 (+2,18) | -27,31 | 0,79 |
| C21 | 14.700 | 0 (0,00) | 20,81 | 0,33 |
| CCS | 9.425 | +25 (+0,27) | 6,03 | 0,89 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.900 | +100 (+1,47) | 26,71 | 0,64 |
| CRV | 28.350 | -60 (-2,07) | 109,91 | 2,66 |
| EFI | 2.998 | -2 (-0,07) | -4,22 | 0,48 |
| FCC | 47.200 | 0 (0,00) | 350,15 | 20,19 |
| HD2 | 10.403 | +103 (+1,00) | 7,73 | 0,77 |
| HD6 | 9.004 | +4 (+0,04) | 55,42 | 0,33 |
| HD8 | 7.100 | 0 (0,00) | 29,57 | 0,64 |
| HPI | 28.500 | 0 (0,00) | 137,26 | 3,89 |
| IDV | 23.050 | -50 (-0,22) | 8,47 | 1,03 |
| KSF | 95.595 | -5.405 (-5,35) | 5,31 | 4,31 |
| LHG | 28.400 | -5 (-0,17) | 4,86 | 0,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu