CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.960 | -140 (-2,30) | 16,94 | 0,51 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 12,24 | 0,38 |
| CCS | 21.700 | +2.800 (+14,81) | 13,26 | 2,10 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.500 | 0 (0,00) | 21,51 | 0,70 |
| D11 | 0 | -10.400 (-100,00) | 9,95 | 0,44 |
| DTD | 16.798 | -2 (-0,01) | 7,05 | 0,71 |
| EFI | 2.027 | -73 (-3,48) | -2,85 | 0,32 |
| FCC | 14.000 | 0 (0,00) | 20,25 | 6,35 |
| HD2 | 13.100 | 0 (0,00) | 13,42 | 1,05 |
| HD6 | 10.215 | -185 (-1,78) | 3,18 | 0,40 |
| HD8 | 7.000 | 0 (0,00) | 37,47 | 0,63 |
| HLD | 20.683 | -317 (-1,51) | 51,61 | 1,69 |
| KOS | 39.100 | +5 (+0,12) | 560,48 | 3,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu