CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 9.780 | -420 (-4,12) | 5,98 | 0,95 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 7.050 | -350 (-4,73) | 62,21 | 0,66 |
| CRV | 26.800 | +40 (+1,51) | 103,65 | 2,44 |
| EFI | 1.800 | +100 (+5,88) | -2,53 | 0,29 |
| FCC | 27.100 | 0 (0,00) | 39,20 | 12,30 |
| FDC | 18.500 | 0 (0,00) | 3,34 | 1,07 |
| HD2 | 10.468 | -432 (-3,96) | 10,73 | 0,84 |
| HD6 | 9.186 | +86 (+0,95) | 97,10 | 0,35 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 28,32 | 0,61 |
| HDC | 17.700 | +60 (+3,50) | 5,54 | 1,20 |
| HPI | 22.300 | 0 (0,00) | 107,40 | 3,04 |
| HPX | 4.970 | +25 (+5,29) | 12,46 | 0,43 |
| HTN | 6.580 | +41 (+6,64) | 31,87 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu