CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 5.812 | -88 (-1,49) | 27,61 | 0,52 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 9.842 | +442 (+4,70) | 6,30 | 0,80 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.400 | 0 (0,00) | 24,77 | 0,59 |
| D11 | 11.000 | 0 (0,00) | 10,46 | 0,46 |
| EFI | 2.017 | -283 (-12,30) | -2,84 | 0,32 |
| FCC | 41.300 | 0 (0,00) | 306,38 | 17,66 |
| FDC | 17.350 | 0 (0,00) | 3,13 | 1,01 |
| HAR | 3.530 | +1 (+0,28) | 19,69 | 0,31 |
| HD2 | 10.500 | 0 (0,00) | 7,81 | 0,77 |
| HD6 | 9.020 | -180 (-1,96) | 55,52 | 0,34 |
| HD8 | 7.100 | 0 (0,00) | 29,57 | 0,64 |
| HDC | 19.050 | -5 (-0,26) | 5,96 | 1,30 |
| HLD | 17.364 | +64 (+0,37) | 44,17 | 1,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu