CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2010 | ECCS | Mua | 43000 | Không có | |
| 07/08/2010 | TAS | Mua | 70000 | Không có | |
| 29/09/2010 | ECCS | Mua | 65000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 5.806 | +6 (+0,10) | 27,61 | 0,52 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 10.225 | +425 (+4,34) | 6,54 | 0,83 |
| CEO | 17.220 | -80 (-0,46) | 55,05 | 1,52 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.900 | +500 (+7,81) | 26,71 | 0,64 |
| CRV | 29.550 | 0 (0,00) | 114,52 | 2,69 |
| D11 | 10.141 | -859 (-7,81) | 9,98 | 0,44 |
| D2D | 36.600 | +10 (+0,27) | 4,62 | 1,54 |
| DRH | 2.510 | -1 (-0,39) | 19,85 | 0,23 |
| EFI | 2.215 | +215 (+10,75) | -3,12 | 0,35 |
| FCC | 41.300 | 0 (0,00) | 306,38 | 17,66 |
| FDC | 17.400 | +5 (+0,28) | 3,14 | 1,01 |
| FIR | 5.120 | -3 (-0,58) | 19,20 | 0,49 |
| HAR | 3.630 | +10 (+2,83) | 20,25 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu