CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 8.878 | +78 (+0,89) | -27,95 | 0,81 |
| API | 5.549 | -51 (-0,91) | 26,18 | 0,49 |
| C21 | 19.000 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,40 |
| CCS | 9.400 | 0 (0,00) | 6,01 | 0,77 |
| CEO | 16.174 | +174 (+1,09) | 52,49 | 1,44 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.300 | +100 (+1,61) | 24,39 | 0,59 |
| D11 | 10.600 | -300 (-2,75) | 9,51 | 0,42 |
| DTD | 16.892 | +92 (+0,55) | 4,48 | 0,68 |
| EFI | 1.898 | -2 (-0,11) | -2,67 | 0,30 |
| FCC | 37.000 | 0 (0,00) | 274,48 | 15,82 |
| FDC | 17.350 | 0 (0,00) | 3,13 | 1,01 |
| FIR | 5.240 | +19 (+3,76) | 19,65 | 0,50 |
| HAR | 3.390 | -3 (-0,87) | 18,91 | 0,30 |
| HD2 | 10.500 | 0 (0,00) | 7,81 | 0,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu