CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2018 | KEVS | Không có | Không có | Không có | |
| 04/12/2017 | PNSC | Không có | 21000 | 21000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.094 | -6 (-0,10) | -19,58 | 0,56 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.300 | +400 (+5,80) | 4,67 | 0,69 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.000 | 0 (0,00) | 19,36 | 0,47 |
| DTD | 11.355 | -45 (-0,39) | 3,30 | 0,46 |
| EFI | 2.200 | 0 (0,00) | -3,10 | 0,35 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 9.400 | +1.200 (+14,63) | 6,99 | 0,69 |
| HD6 | 7.964 | -36 (-0,45) | 49,02 | 0,30 |
| HD8 | 6.400 | 0 (0,00) | 26,66 | 0,57 |
| HLD | 13.820 | +20 (+0,14) | 34,24 | 1,12 |
| IDC | 32.709 | +209 (+0,64) | 7,04 | 1,50 |
| IDJ | 3.700 | +100 (+2,78) | -4,02 | 0,33 |
| IDV | 21.194 | +394 (+1,89) | 7,71 | 0,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu