CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2018 | KEVS | Không có | Không có | Không có | |
| 04/12/2017 | PNSC | Không có | 21000 | 21000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.543 | -57 (-0,86) | -21,02 | 0,61 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 8.300 | -100 (-1,19) | 5,31 | 0,78 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| CRV | 26.250 | 0 (0,00) | 232,46 | 2,38 |
| DRH | 2.010 | 0 (0,00) | 15,89 | 0,19 |
| DTD | 13.058 | -242 (-1,82) | 3,45 | 0,53 |
| EFI | 3.750 | +350 (+10,29) | -5,28 | 0,60 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| HD2 | 11.000 | +1.100 (+11,11) | 8,18 | 0,81 |
| HD6 | 8.808 | +8 (+0,09) | 54,21 | 0,33 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HDC | 15.200 | -15 (-0,97) | 4,76 | 1,03 |
| HLD | 14.783 | -617 (-4,01) | 38,21 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu