CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/09/2025 | CEO: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn |
| 22/09/2025 | CEO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 22/09/2025 | CEO: Sửa đổi Điều lệ Công ty |
| 05/09/2025 | CEO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 15/08/2025 | CEO: Thông báo thay đổi sổ lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 15/08/2025 | CEO: Báo cáo Kết quả phát hành cổ phiếu để trả cổ tức năm 2024 |
| 05/08/2025 | CEO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 14/07/2025 | CEO: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu |
| 11/07/2025 | CEO: Đính chính Thông báo chốt danh sách cổ đông trả cổ tức năm 2024 |
| 03/07/2025 | CEO: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền trả cổ tức năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.976 | +76 (+1,29) | 16,94 | 0,51 |
| AGG | 15.150 | +50 (+3,41) | 9,94 | 0,74 |
| API | 6.609 | +109 (+1,68) | 369,06 | 0,61 |
| BCM | 74.500 | -180 (-2,35) | 20,84 | 3,49 |
| BII | 400 | 0 (0,00) | -0,21 | 0,04 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 12,24 | 0,38 |
| CCL | 6.020 | +2 (+0,33) | 12,63 | 0,50 |
| CEO | 20.177 | +1.377 (+7,32) | 57,26 | 1,83 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 10.300 | +33 (+3,30) | 13,84 | 0,83 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.500 | 0 (0,00) | 21,51 | 0,70 |
| CRE | 8.020 | 0 (0,00) | 48,98 | 0,63 |
| CRV | 28.350 | +5 (+0,17) | 66,94 | 2,66 |
| D11 | 10.822 | +22 (+0,20) | 15,92 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu