CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.582 | -118 (-2,07) | -17,04 | 0,53 |
| API | 6.110 | +10 (+0,16) | 29,04 | 0,55 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 10.000 | +1.300 (+14,94) | 6,11 | 0,97 |
| CEO | 19.059 | +59 (+0,31) | 62,24 | 1,67 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.045 | -55 (-0,77) | 62,16 | 0,66 |
| D11 | 0 | -10.500 (-100,00) | 10,05 | 0,44 |
| DTD | 17.730 | +130 (+0,74) | 4,67 | 0,71 |
| EFI | 1.900 | 0 (0,00) | -2,68 | 0,30 |
| FCC | 21.200 | +2.700 (+14,59) | 30,66 | 9,62 |
| HD2 | 11.761 | -1.339 (-10,22) | 12,05 | 0,94 |
| HD6 | 9.836 | +136 (+1,40) | 103,97 | 0,38 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 28,32 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu