CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.729 | +29 (+0,43) | -21,62 | 0,62 |
| AGG | 11.800 | 0 (0,00) | 5,06 | 0,55 |
| API | 6.644 | +544 (+8,92) | 64,94 | 0,61 |
| BCM | 52.900 | -10 (-0,18) | 15,64 | 2,34 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCL | 4.250 | +2 (+0,47) | 8,91 | 0,35 |
| CCS | 8.300 | 0 (0,00) | 5,31 | 0,78 |
| CEO | 14.809 | +209 (+1,43) | 47,37 | 1,30 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CKG | 6.950 | -17 (-2,38) | 11,19 | 0,55 |
| CNT | 6.000 | 0 (0,00) | 23,23 | 0,56 |
| CRE | 7.550 | +5 (+0,66) | 46,70 | 0,59 |
| D11 | 12.771 | +371 (+2,99) | 12,17 | 0,54 |
| D2D | 32.100 | +10 (+0,31) | 4,05 | 1,35 |
| DTD | 14.358 | -42 (-0,29) | 3,82 | 0,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu