CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.493 | +93 (+1,45) | -20,86 | 0,60 |
| API | 5.684 | -216 (-3,66) | 55,24 | 0,52 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.000 | +100 (+1,45) | 4,48 | 0,66 |
| CEO | 11.949 | +49 (+0,41) | 38,98 | 1,02 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.600 | 0 (0,00) | 21,68 | 0,52 |
| D11 | 11.900 | -200 (-1,65) | 11,31 | 0,50 |
| DRH | 1.520 | -1 (-0,65) | 12,02 | 0,14 |
| DTD | 12.567 | +67 (+0,54) | 3,62 | 0,50 |
| EFI | 3.700 | 0 (0,00) | -5,21 | 0,59 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.400 | 0 (0,00) | 6,25 | 0,62 |
| HD6 | 8.175 | +275 (+3,48) | 50,32 | 0,30 |
| HD8 | 7.500 | 0 (0,00) | 31,24 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu