CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BII | 305 | -95 (-23,75) | -0,16 | 0,03 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 12,24 | 0,38 |
| CCS | 16.472 | +4.472 (+37,27) | 10,07 | 1,60 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.500 | 0 (0,00) | 21,51 | 0,70 |
| EFI | 2.040 | -160 (-7,27) | -2,87 | 0,32 |
| FCC | 14.000 | +4.000 (+40,00) | 20,25 | 6,35 |
| HD2 | 13.050 | -150 (-1,14) | 13,37 | 1,05 |
| HD6 | 10.193 | -207 (-1,99) | 3,18 | 0,40 |
| HLD | 20.940 | -360 (-1,69) | 92,76 | 1,73 |
| IDC | 45.659 | -1.741 (-3,67) | 9,38 | 2,06 |
| IDJ | 4.730 | -170 (-3,47) | 26,23 | 0,38 |
| IDV | 26.806 | +6 (+0,02) | 8,50 | 1,16 |
| ITC | 13.550 | -10 (-0,73) | 23,92 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu