CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BII | 500 | 0 (0,00) | -0,27 | 0,06 |
| C21 | 18.300 | 0 (0,00) | 13,33 | 0,41 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 6.805 | +5 (+0,07) | 19,52 | 0,64 |
| D2D | 36.150 | +65 (+1,83) | 3,37 | 1,53 |
| DIG | 16.500 | -20 (-1,19) | 31,96 | 1,30 |
| DRH | 2.140 | +3 (+1,42) | -1,33 | 0,22 |
| DTA | 4.000 | -5 (-1,23) | 60,18 | 0,35 |
| DXG | 15.950 | +5 (+0,31) | 40,23 | 0,86 |
| EFI | 2.195 | +95 (+4,52) | -3,09 | 0,35 |
| FCC | 10.000 | 0 (0,00) | 14,46 | 4,54 |
| FDC | 16.100 | -110 (-6,39) | 17,53 | 1,29 |
| FIR | 7.140 | -6 (-0,83) | 40,79 | 0,67 |
| HAR | 3.740 | -5 (-1,31) | 19,79 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu