CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 7.047 | +47 (+0,67) | -22,64 | 0,65 |
| API | 6.299 | +199 (+3,26) | 62,03 | 0,58 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.146 | -154 (-2,11) | 4,57 | 0,68 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.800 | -400 (-6,45) | 22,45 | 0,54 |
| CRV | 25.000 | -135 (-5,12) | 221,39 | 2,27 |
| EFI | 3.500 | 0 (0,00) | -4,93 | 0,56 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 10.000 | 0 (0,00) | 7,43 | 0,74 |
| HD6 | 8.400 | -100 (-1,18) | 51,70 | 0,31 |
| HD8 | 7.200 | 0 (0,00) | 29,99 | 0,65 |
| HTN | 7.090 | -6 (-0,83) | -99,93 | 0,40 |
| IDV | 22.224 | -76 (-0,34) | 8,22 | 1,13 |
| KDH | 21.300 | -35 (-1,61) | 22,75 | 1,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu