Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền (HOSE | Bất động sản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
06/06/2022
|
TLSC
|
Mua
|
51900 |
51900 |
|
|
26/05/2022
|
BVS
|
Mua
|
55333 |
55333 |
|
|
16/05/2022
|
VCSC
|
Mua
|
55000 |
55000 |
|
|
29/04/2022
|
VCSC
|
Không có
|
57600 |
57600 |
|
|
22/04/2022
|
VCSC
|
Không có
|
57600 |
57600 |
|
|
18/04/2022
|
MASC
|
Mua
|
60200 |
60200 |
|
|
18/04/2022
|
MASC
|
Mua
|
60200 |
60200 |
|
|
31/03/2022
|
VDS
|
Không có
|
59200 |
59200 |
|
|
31/03/2022
|
VDS
|
Không có
|
59200 |
59200 |
|
|
03/03/2022
|
VCSC
|
Không có
|
57600 |
57600 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AGG
|
11.950
|
0 (0,00)
|
5,12
|
0,55
|
|
API
|
5.828
|
-72 (-1,22)
|
57,18
|
0,54
|
|
C21
|
16.900
|
+2.200 (+14,97)
|
23,93
|
0,38
|
|
CCL
|
4.700
|
0 (0,00)
|
9,86
|
0,39
|
|
CCS
|
8.437
|
+37 (+0,44)
|
5,40
|
0,80
|
|
CEO
|
16.446
|
+46 (+0,28)
|
53,45
|
1,47
|
|
CK8
|
5.000
|
0 (0,00)
|
10,51
|
0,00
|
|
CKG
|
7.700
|
0 (0,00)
|
12,39
|
0,61
|
|
CNT
|
5.837
|
+37 (+0,64)
|
22,60
|
0,54
|
|
CRE
|
7.860
|
+46 (+6,21)
|
48,62
|
0,61
|
|
CRV
|
28.100
|
0 (0,00)
|
248,85
|
2,55
|
|
D11
|
0
|
-12.700 (-100,00)
|
12,07
|
0,53
|
|
D2D
|
33.250
|
+15 (+0,45)
|
4,19
|
1,40
|
|
DTD
|
14.763
|
-137 (-0,92)
|
3,90
|
0,59
|
|
EFI
|
3.400
|
+400 (+13,33)
|
-4,79
|
0,54
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 22/05/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Công ty CP Đầu Tư Tiên Lộc |
11,23%
|
|
|
VinaCapital Vietnam Opportunity Fund Ltd. |
6,50%
|
|
|
Công ty Cổ phần Dịch Vụ Tư Vấn Đầu Tư Gam Ma |
6,24%
|
|
|
Công ty CP Đầu Tư Thương Mại Á Âu |
6,21%
|
|
|
Vietnam Enterprise Limited |
6,03%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
29/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
29/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
30/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
30/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
29/10/2025
|
Xem thêm