CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2017 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.828 | -72 (-1,22) | -18,82 | 0,54 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.600 | 0 (0,00) | 4,86 | 0,72 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.000 | +200 (+4,17) | 18,58 | 0,45 |
| EFI | 2.050 | +150 (+7,89) | -2,68 | 0,30 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.000 | 0 (0,00) | 5,95 | 0,59 |
| HD6 | 7.493 | -7 (-0,09) | 46,27 | 0,28 |
| HD8 | 7.000 | 0 (0,00) | 29,16 | 0,63 |
| IDC | 32.259 | +259 (+0,81) | 6,91 | 1,47 |
| IDJ | 3.421 | +21 (+0,62) | -3,69 | 0,30 |
| IDV | 21.144 | -56 (-0,26) | 7,82 | 0,93 |
| ITC | 8.970 | +14 (+1,58) | 17,96 | 0,31 |
| KBC | 26.000 | 0 (0,00) | 10,62 | 0,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu