CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/2022 | TLSC | Mua | 78700 | 78700 | |
| 18/12/2019 | FPTS | Mua | 44700 | 44700 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.451 | -49 (-0,75) | -20,73 | 0,60 |
| API | 5.549 | -151 (-2,65) | 53,31 | 0,50 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.800 | +800 (+11,43) | 4,99 | 0,74 |
| CEO | 11.232 | -368 (-3,17) | 36,29 | 0,95 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.285 | -315 (-5,63) | 20,46 | 0,49 |
| D11 | 0 | -11.900 (-100,00) | 11,31 | 0,50 |
| DTD | 12.352 | -148 (-1,18) | 3,51 | 0,49 |
| EFI | 3.700 | 0 (0,00) | -5,21 | 0,59 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 9.500 | +1.100 (+13,10) | 7,06 | 0,70 |
| HD6 | 7.866 | -334 (-4,07) | 48,41 | 0,29 |
| HD8 | 7.500 | 0 (0,00) | 31,24 | 0,67 |
| HLD | 13.640 | -160 (-1,16) | 33,99 | 1,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu