CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/2022 | TLSC | Mua | 78700 | 78700 | |
| 18/12/2019 | FPTS | Mua | 44700 | 44700 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.842 | +42 (+0,62) | -21,98 | 0,63 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 8.000 | -300 (-3,61) | 5,12 | 0,76 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.000 | 0 (0,00) | 23,23 | 0,56 |
| DIG | 13.000 | +40 (+3,17) | 13,16 | 1,03 |
| DTA | 3.490 | 0 (0,00) | 342,95 | 0,31 |
| EFI | 3.400 | 0 (0,00) | -4,79 | 0,54 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| HAR | 3.310 | +1 (+0,30) | 18,47 | 0,31 |
| HD2 | 9.791 | -9 (-0,09) | 7,28 | 0,72 |
| HD6 | 8.650 | +250 (+2,98) | 53,24 | 0,32 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HDG | 21.200 | +5 (+0,23) | 11,20 | 0,93 |
| IDC | 43.352 | -148 (-0,34) | 8,57 | 2,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu