CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/2022 | TLSC | Mua | 78700 | 78700 | |
| 18/12/2019 | FPTS | Mua | 44700 | 44700 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.002 | +2 (+0,03) | -19,28 | 0,56 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 6.900 | 0 (0,00) | 4,41 | 0,65 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.000 | 0 (0,00) | 19,36 | 0,47 |
| EFI | 2.200 | 0 (0,00) | -3,10 | 0,35 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 9.000 | +500 (+5,88) | 6,69 | 0,66 |
| HD6 | 7.700 | 0 (0,00) | 47,39 | 0,29 |
| HD8 | 7.000 | 0 (0,00) | 29,16 | 0,63 |
| IDC | 31.382 | -218 (-0,69) | 6,76 | 1,44 |
| IDJ | 3.565 | -35 (-0,97) | -3,91 | 0,32 |
| IDV | 21.216 | +116 (+0,55) | 7,82 | 0,93 |
| ITC | 9.200 | +4 (+0,43) | 17,66 | 0,32 |
| KBC | 27.000 | -20 (-0,73) | 11,03 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu