CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 17.700 | 0 (0,00) | 10,82 | 1,72 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.000 | 0 (0,00) | 61,77 | 0,66 |
| EFI | 2.166 | +66 (+3,14) | -3,05 | 0,34 |
| FCC | 16.100 | 0 (0,00) | 23,29 | 7,31 |
| FDC | 16.100 | 0 (0,00) | 2,90 | 0,94 |
| FIR | 7.030 | 0 (0,00) | 26,36 | 0,67 |
| HD2 | 13.350 | +350 (+2,69) | 13,68 | 1,07 |
| HD6 | 9.944 | -56 (-0,56) | 105,11 | 0,38 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 36,40 | 0,61 |
| HDC | 22.050 | +15 (+0,68) | 6,90 | 1,50 |
| HDG | 27.100 | -35 (-1,27) | 14,21 | 1,20 |
| HLD | 20.045 | -255 (-1,26) | 49,62 | 1,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu