CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.698 | -2 (-0,03) | -21,51 | 0,62 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 9.000 | 0 (0,00) | 5,76 | 0,85 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| DIG | 12.950 | -5 (-0,38) | 13,16 | 1,03 |
| EFI | 3.400 | 0 (0,00) | -4,79 | 0,54 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| HAR | 3.340 | 0 (0,00) | 18,63 | 0,31 |
| HD2 | 9.593 | -407 (-4,07) | 7,43 | 0,74 |
| HD6 | 8.600 | -100 (-1,15) | 53,49 | 0,32 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| IDC | 42.534 | -766 (-1,77) | 8,51 | 1,99 |
| IDJ | 4.319 | -181 (-4,02) | -7,49 | 0,39 |
| IDV | 21.885 | -115 (-0,52) | 8,11 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu