CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 7.720 | +520 (+7,22) | -25,38 | 0,73 |
| AGG | 12.950 | +5 (+0,38) | 5,55 | 0,60 |
| API | 5.795 | -5 (-0,09) | 27,61 | 0,52 |
| BCM | 54.600 | -90 (-1,62) | 16,14 | 2,42 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCL | 5.000 | 0 (0,00) | 10,49 | 0,41 |
| CCS | 9.459 | -741 (-7,26) | 6,05 | 0,77 |
| CEO | 17.423 | +223 (+1,30) | 55,37 | 1,52 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CKG | 8.750 | -3 (-0,34) | 14,08 | 0,70 |
| CNT | 6.800 | -100 (-1,45) | 26,32 | 0,63 |
| CRE | 7.800 | -9 (-1,14) | 48,24 | 0,61 |
| D11 | 10.600 | +100 (+0,95) | 10,08 | 0,44 |
| D2D | 36.350 | -25 (-0,68) | 4,59 | 1,53 |
| DTD | 17.161 | +161 (+0,95) | 4,48 | 0,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu