CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.963 | -37 (-0,62) | 16,94 | 0,51 |
| AGG | 14.850 | +5 (+0,33) | 9,75 | 0,72 |
| API | 6.547 | -53 (-0,80) | 369,06 | 0,61 |
| BCM | 73.400 | +480 (+6,99) | 20,53 | 3,44 |
| BII | 500 | 0 (0,00) | -0,27 | 0,06 |
| C21 | 18.300 | 0 (0,00) | 13,33 | 0,39 |
| CCL | 6.060 | -8 (-1,30) | 9,93 | 0,50 |
| CEO | 19.337 | -263 (-1,34) | 53,09 | 1,70 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 10.300 | +10 (+0,98) | 13,84 | 0,83 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 6.781 | -219 (-3,13) | 19,45 | 0,64 |
| CRE | 8.200 | -5 (-0,60) | 50,08 | 0,64 |
| CRV | 27.950 | -35 (-1,23) | 65,96 | 2,54 |
| D11 | 10.800 | -200 (-1,82) | 16,95 | 0,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu