CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.692 | -8 (-0,12) | -21,50 | 0,62 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 9.000 | 0 (0,00) | 5,76 | 0,85 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| DTD | 13.395 | -5 (-0,04) | 3,53 | 0,54 |
| EFI | 3.400 | 0 (0,00) | -4,79 | 0,54 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| FDC | 22.300 | 0 (0,00) | 4,02 | 1,30 |
| HD2 | 10.000 | +400 (+4,17) | 7,43 | 0,74 |
| HD6 | 8.600 | 0 (0,00) | 52,93 | 0,32 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HLD | 14.827 | -773 (-4,96) | 38,21 | 1,25 |
| HPX | 4.300 | 0 (0,00) | 10,78 | 0,37 |
| HQC | 2.570 | -4 (-1,53) | 21,51 | 0,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu