CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/02/2026 | HLD: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/02/2026 | HLD: Thông báo chốt danh sách cổ đông tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 30/01/2026 | HLD: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 03/09/2025 | HLD: Quy chế hoạt động của UBKT |
| 11/08/2025 | HLD: Điều lệ Công ty lần thứ XV - 2025 |
| 11/08/2025 | HLD: Đính chinh Thông báo thay đổi GCNĐKDN |
| 28/07/2025 | HLD: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 21/07/2025 | HLD: Thông báo về Quyết định chấm dứt cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hoá đơn |
| 21/07/2025 | HLD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 16/07/2025 | HLD: Quyết định về quản lý thuế của công ty HUDLAND |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCS | 9.544 | +144 (+1,53) | 5,83 | 0,92 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 6.904 | -96 (-1,37) | 26,73 | 0,64 |
| DXG | 14.100 | +30 (+2,17) | 61,78 | 0,75 |
| EFI | 1.900 | +100 (+5,56) | -2,68 | 0,30 |
| FCC | 30.600 | 0 (0,00) | 227,01 | 13,09 |
| HD2 | 10.460 | -540 (-4,91) | 7,78 | 0,77 |
| HD6 | 9.252 | -48 (-0,52) | 97,80 | 0,36 |
| HD8 | 6.100 | -700 (-10,29) | 25,41 | 0,55 |
| HLD | 17.635 | -165 (-0,93) | 44,17 | 1,44 |
| HPI | 22.300 | 0 (0,00) | 107,40 | 3,04 |
| HTN | 6.330 | -4 (-0,62) | 30,66 | 0,36 |
| IDC | 43.513 | -487 (-1,11) | 8,64 | 2,02 |
| IDJ | 3.898 | -102 (-2,55) | -6,49 | 0,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu