CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.969 | -31 (-0,52) | -19,18 | 0,55 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.300 | 0 (0,00) | 4,67 | 0,69 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.000 | 0 (0,00) | 19,36 | 0,47 |
| DTD | 11.312 | +12 (+0,11) | 3,27 | 0,45 |
| EFI | 2.125 | -75 (-3,41) | -2,99 | 0,34 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.024 | -1.376 (-14,64) | 5,97 | 0,59 |
| HD6 | 7.900 | 0 (0,00) | 48,62 | 0,29 |
| HD8 | 7.000 | +600 (+9,38) | 29,16 | 0,63 |
| HLD | 13.620 | -80 (-0,58) | 33,99 | 1,11 |
| IDC | 31.951 | -49 (-0,15) | 6,89 | 1,47 |
| IDJ | 3.596 | -4 (-0,11) | -3,91 | 0,32 |
| IDV | 21.100 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu