CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.128 | -172 (-2,73) | 17,80 | 0,53 |
| API | 6.627 | -73 (-1,09) | 374,66 | 0,62 |
| BII | 600 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,07 |
| C21 | 16.000 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,34 |
| CEO | 20.244 | -656 (-3,14) | 55,59 | 1,78 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.121 | -179 (-2,45) | 20,42 | 0,67 |
| D11 | 0 | -11.000 (-100,00) | 16,22 | 0,47 |
| DTD | 15.710 | +10 (+0,06) | 6,59 | 0,66 |
| DXG | 16.650 | -35 (-2,05) | 41,90 | 0,90 |
| EFI | 2.100 | 0 (0,00) | -2,96 | 0,33 |
| FCC | 10.000 | 0 (0,00) | 14,46 | 4,54 |
| FDC | 16.300 | 0 (0,00) | 17,74 | 1,31 |
| FIR | 7.200 | -4 (-0,55) | 24,08 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu