CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 5.780 | +80 (+1,40) | 27,61 | 0,52 |
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCS | 9.417 | -283 (-2,92) | 5,76 | 0,91 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 6.800 | 0 (0,00) | 60,00 | 0,64 |
| CRV | 26.400 | 0 (0,00) | 102,13 | 2,40 |
| D11 | 0 | -11.000 (-100,00) | 10,53 | 0,46 |
| EFI | 1.800 | +100 (+5,88) | -2,53 | 0,29 |
| FCC | 30.600 | 0 (0,00) | 44,26 | 13,89 |
| FIR | 5.490 | -11 (-1,96) | 20,58 | 0,52 |
| HAR | 3.170 | +4 (+1,27) | 17,69 | 0,28 |
| HD2 | 10.900 | 0 (0,00) | 11,17 | 0,87 |
| HD6 | 9.288 | -112 (-1,19) | 98,18 | 0,36 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 28,32 | 0,61 |
| HDC | 18.350 | +35 (+1,94) | 5,74 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu