CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/02/2026 | HD6: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/12/2025 | HD6: Thông báo tin buồn |
| 04/08/2025 | HD6: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 28/07/2025 | HD6: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 01/07/2025 | HD6: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 27/06/2025 | HD6: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2024 |
| 17/06/2025 | HD6: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/06/2025 | HD6: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 25/04/2025 | HD6: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2024 |
| 03/02/2025 | HD6: Quyết định xử phạt vi phạm hành chính |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 7.144 | +44 (+0,62) | -20,93 | 0,65 |
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCS | 9.200 | +100 (+1,10) | 5,89 | 0,75 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 6.340 | +140 (+2,26) | 24,54 | 0,59 |
| D11 | 10.700 | -100 (-0,93) | 10,24 | 0,45 |
| D2D | 38.100 | +110 (+2,97) | 4,81 | 1,60 |
| DTD | 15.655 | -145 (-0,92) | 4,20 | 0,64 |
| EFI | 1.800 | 0 (0,00) | -2,53 | 0,29 |
| FCC | 35.000 | 0 (0,00) | 259,65 | 14,97 |
| FDC | 17.350 | 0 (0,00) | 3,13 | 1,01 |
| HD2 | 10.302 | +2 (+0,02) | 7,66 | 0,76 |
| HD6 | 9.034 | -166 (-1,80) | 95,50 | 0,35 |
| HD8 | 7.500 | 0 (0,00) | 31,24 | 0,67 |
| HDC | 17.750 | -20 (-1,11) | 5,55 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu