CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/06/2026 | CCS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/05/2026 | CCS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 26/01/2026 | CCS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 03/05/2024 | HOSE: Thông báo giá thanh toán vào ngày đáo hạn của chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền CVPB2309 |
| 23/04/2024 | CVPB2309: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 23/04/2024 | CVPB2309: Quyết định hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 17/04/2024 | CVPB2309: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 09/11/2023 | CVPB2309: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 22/08/2023 | CVPB2309: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.976 | -224 (-3,11) | -23,09 | 0,67 |
| AGG | 11.950 | 0 (0,00) | 5,12 | 0,55 |
| API | 5.963 | -37 (-0,62) | 58,15 | 0,54 |
| BCM | 53.700 | +40 (+0,75) | 15,76 | 2,36 |
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCL | 4.300 | +1 (+0,23) | 9,00 | 0,36 |
| CCS | 8.173 | -227 (-2,70) | 5,37 | 0,79 |
| CEO | 16.092 | +92 (+0,57) | 51,21 | 1,41 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CKG | 7.120 | +3 (+0,42) | 11,41 | 0,56 |
| CNT | 6.000 | 0 (0,00) | 23,33 | 0,56 |
| CRE | 7.900 | 0 (0,00) | 48,86 | 0,62 |
| D11 | 12.000 | +200 (+1,69) | 11,22 | 0,49 |
| D2D | 32.550 | -10 (-0,30) | 4,12 | 1,37 |
| DTD | 14.417 | +17 (+0,12) | 3,79 | 0,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu