CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/01/2026 | CCS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 03/05/2024 | HOSE: Thông báo giá thanh toán vào ngày đáo hạn của chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền CVPB2309 |
| 23/04/2024 | CVPB2309: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 23/04/2024 | CVPB2309: Quyết định hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 17/04/2024 | CVPB2309: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 09/11/2023 | CVPB2309: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 22/08/2023 | CVPB2309: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 17.500 | 0 (0,00) | 24,78 | 0,37 |
| CCS | 9.450 | -50 (-0,53) | 6,05 | 0,77 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.500 | 0 (0,00) | 25,16 | 0,60 |
| DTD | 16.349 | -51 (-0,31) | 4,32 | 0,66 |
| DXG | 14.550 | +25 (+1,74) | 63,75 | 0,78 |
| EFI | 1.868 | -32 (-1,68) | -2,63 | 0,30 |
| FCC | 37.500 | 0 (0,00) | 278,19 | 16,04 |
| FDC | 17.350 | 0 (0,00) | 3,13 | 1,01 |
| HD2 | 10.233 | -367 (-3,46) | 7,61 | 0,75 |
| HD6 | 9.168 | -32 (-0,35) | 96,91 | 0,35 |
| HD8 | 7.500 | 0 (0,00) | 31,24 | 0,67 |
| HDG | 29.600 | +30 (+1,02) | 15,52 | 1,31 |
| HLD | 16.537 | +137 (+0,84) | 41,19 | 1,35 |
| HPI | 22.300 | 0 (0,00) | 107,40 | 3,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu