CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/01/2026 | CCS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 03/05/2024 | HOSE: Thông báo giá thanh toán vào ngày đáo hạn của chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền CVPB2309 |
| 23/04/2024 | CVPB2309: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 23/04/2024 | CVPB2309: Quyết định hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 17/04/2024 | CVPB2309: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 09/11/2023 | CVPB2309: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 22/08/2023 | CVPB2309: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 6.189 | -11 (-0,18) | 346,70 | 0,58 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 12,24 | 0,38 |
| CCS | 28.600 | +3.700 (+14,86) | 17,48 | 2,77 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.400 | 0 (0,00) | 21,22 | 0,69 |
| EFI | 2.100 | 0 (0,00) | -2,96 | 0,33 |
| FCC | 14.000 | 0 (0,00) | 20,25 | 6,35 |
| HD2 | 15.000 | 0 (0,00) | 15,37 | 1,20 |
| HD6 | 10.198 | +98 (+0,97) | 3,18 | 0,40 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 36,40 | 0,61 |
| IDV | 26.833 | +233 (+0,88) | 8,62 | 1,20 |
| IJC | 10.550 | -5 (-0,47) | 8,47 | 0,83 |
| ITC | 13.000 | -30 (-2,25) | 22,95 | 0,46 |
| KBC | 33.600 | -50 (-1,46) | 17,95 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu