CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.176 | -24 (-0,39) | -19,84 | 0,57 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 6.900 | -200 (-2,82) | 4,41 | 0,65 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.000 | 0 (0,00) | 19,36 | 0,47 |
| DTD | 11.306 | +6 (+0,05) | 3,27 | 0,45 |
| EFI | 2.418 | -82 (-3,28) | -3,41 | 0,39 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| FDC | 20.250 | -150 (-6,89) | 3,65 | 1,18 |
| FIR | 4.250 | 0 (0,00) | 15,13 | 0,40 |
| HD2 | 9.800 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,72 |
| HD6 | 7.544 | -256 (-3,28) | 46,43 | 0,28 |
| HD8 | 6.400 | 0 (0,00) | 26,66 | 0,57 |
| HDG | 15.750 | -5 (-0,31) | 8,32 | 0,69 |
| HLD | 13.375 | -125 (-0,93) | 33,50 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu