CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.728 | +128 (+1,94) | -19,73 | 0,61 |
| AGG | 13.050 | -25 (-1,87) | 5,70 | 0,61 |
| API | 5.818 | +18 (+0,31) | 27,61 | 0,52 |
| BCM | 54.100 | +70 (+1,31) | 15,84 | 2,37 |
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCL | 5.030 | -1 (-0,19) | 10,58 | 0,42 |
| CCS | 9.429 | +29 (+0,31) | 5,76 | 0,91 |
| CEO | 15.592 | -8 (-0,05) | 51,38 | 1,38 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 9.200 | +11 (+1,21) | 14,83 | 0,72 |
| CNT | 6.989 | +189 (+2,78) | 60,00 | 0,64 |
| CRE | 7.220 | +1 (+0,13) | 44,59 | 0,56 |
| D11 | 0 | -11.000 (-100,00) | 10,53 | 0,46 |
| D2D | 36.600 | -10 (-0,27) | 4,63 | 1,54 |
| DTD | 15.863 | +163 (+1,04) | 4,15 | 0,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu