CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 5.471 | -129 (-2,30) | 25,71 | 0,49 |
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCS | 9.070 | -130 (-1,41) | 5,54 | 0,88 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 6.108 | -692 (-10,18) | 23,64 | 0,57 |
| D11 | 11.000 | 0 (0,00) | 10,53 | 0,46 |
| DIG | 12.800 | -55 (-4,11) | 12,93 | 1,02 |
| DTA | 3.480 | -16 (-4,39) | 32,25 | 0,33 |
| EFI | 1.800 | 0 (0,00) | -2,53 | 0,29 |
| FCC | 35.000 | 0 (0,00) | 259,65 | 14,97 |
| FIR | 5.150 | 0 (0,00) | 19,31 | 0,49 |
| HD2 | 10.089 | -411 (-3,91) | 7,50 | 0,74 |
| HD6 | 9.044 | -156 (-1,70) | 95,60 | 0,35 |
| HD8 | 7.500 | +500 (+7,14) | 31,24 | 0,67 |
| HDG | 28.200 | -95 (-3,25) | 14,79 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu