CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.853 | +53 (+0,91) | -18,81 | 0,54 |
| CCS | 6.700 | +300 (+4,69) | 4,29 | 0,63 |
| CK8 | 6.400 | +800 (+14,29) | 13,45 | 0,00 |
| CNT | 4.886 | -114 (-2,28) | 18,91 | 0,45 |
| EFI | 2.000 | 0 (0,00) | -2,82 | 0,32 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 7.966 | -34 (-0,43) | 5,92 | 0,59 |
| HD6 | 7.400 | +100 (+1,37) | 45,55 | 0,28 |
| HD8 | 6.900 | 0 (0,00) | 28,74 | 0,62 |
| HPI | 21.900 | +2.800 (+14,66) | 105,47 | 2,99 |
| HTN | 7.040 | +46 (+6,99) | -148,84 | 0,40 |
| IDC | 33.352 | -248 (-0,74) | 7,22 | 1,53 |
| IDJ | 3.132 | -68 (-2,13) | -3,37 | 0,28 |
| IDV | 21.513 | +213 (+1,00) | 7,97 | 0,95 |
| IJC | 6.720 | -9 (-1,32) | 4,67 | 0,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu