Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC (UPCOM | Bất động sản)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
07/07/2020 SBS Không có Không có Không có
25/08/2017 CTS Không có Không có Không có
26/09/2026 TLSC Không có 10780 10780
26/09/2026 DASC Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Mã Giá Thay đổi P/E P/B
AAV 5.853 +53 (+0,91) -18,81 0,54
CCS 6.700 +300 (+4,69) 4,29 0,63
CK8 6.400 +800 (+14,29) 13,45 0,00
CNT 4.886 -114 (-2,28) 18,91 0,45
EFI 2.000 0 (0,00) -2,82 0,32
FCC 80.000 0 (0,00) 593,48 34,21
HD2 7.966 -34 (-0,43) 5,92 0,59
HD6 7.400 +100 (+1,37) 45,55 0,28
HD8 6.900 0 (0,00) 28,74 0,62
HPI 21.900 +2.800 (+14,66) 105,47 2,99
HTN 7.040 +46 (+6,99) -148,84 0,40
IDC 33.352 -248 (-0,74) 7,22 1,53
IDJ 3.132 -68 (-2,13) -3,37 0,28
IDV 21.513 +213 (+1,00) 7,97 0,95
IJC 6.720 -9 (-1,32) 4,67 0,52
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Trịnh Văn Quyết 30,34%
Công ty TNHH Đào tạo Goft VPGA 4,93%
CTCP Đầu tư tài chính và Quản lý tài sản Magnus Capital 3,52%
Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển An Thịnh Đạt 2,61%
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Xuất nhập khẩu Vietexco 2,61%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2022 10/11/2022
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2022 06/10/2022
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2022 06/10/2022
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2022 06/10/2022
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2022 22/08/2022

Xem thêm

TOP