CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGG | 11.950 | 0 (0,00) | 5,12 | 0,55 |
| API | 5.890 | -10 (-0,17) | 57,18 | 0,54 |
| C21 | 14.700 | 0 (0,00) | 20,81 | 0,33 |
| CCL | 4.700 | -5 (-1,05) | 9,86 | 0,39 |
| CCS | 8.416 | -284 (-3,26) | 5,38 | 0,80 |
| CEO | 16.516 | -184 (-1,10) | 52,49 | 1,44 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CKG | 7.700 | +14 (+1,85) | 12,39 | 0,61 |
| CNT | 5.800 | 0 (0,00) | 22,45 | 0,54 |
| CRE | 7.400 | 0 (0,00) | 45,77 | 0,58 |
| CRV | 28.100 | 0 (0,00) | 248,85 | 2,55 |
| D11 | 12.670 | -30 (-0,24) | 12,07 | 0,53 |
| DTD | 14.854 | -46 (-0,31) | 3,93 | 0,60 |
| EFI | 3.009 | +209 (+7,46) | -4,24 | 0,48 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu